Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 09:19 UTC
PI
Hạng 1.836.207
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GBKC…YB4Vsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
signer GBKC…YB4Vsigner_weight 1
balance_id 0000…c800
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 09:19 UTC | set options | GAWW…2WWR | — | — | signer GBKC…YB4Vsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | ac38…814e |
| 2026-06-05 09:19 UTC | set options | GAWW…2WWR | — | — | signer GBKC…YB4Vsigner_weight 1 | 5e47…4caf |
| 2026-06-05 09:19 UTC | Đã nhậnpayment | GA72…KBTI | GAWW…2WWR | +0,65 PI | — | 7712…75c4 |
| 2026-03-19 09:31 UTC | Đã gửipayment | GAWW…2WWR | GDN6…MC7O | −2,7125688 PI | — | d7b7…b62e |
| 2026-03-18 23:57 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAWW…2WWR | +2,7125688 PI | — | d9e6…5f01 |
| 2025-08-11 05:27 UTC | Đã gửipayment | GAWW…2WWR | GCRZ…GQ57 | −0,3485623 PI | — | e18f…9dbb |
| 2024-01-21 13:54 UTC | Đã gửipayment | GAWW…2WWR | GBYO…G6W3 | −172 PI | — | 3a75…5fda |
| 2024-01-21 13:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWW…2WWR | +172,3685623 PI | balance_id 0000…c800 | e63f…28e9 |
| 2024-01-07 13:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.560,3170614 PI | b4f4…63c4 | ||
| 2024-01-07 13:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 172,3685623 PI | b4f4…63c4 | ||
| 2024-01-07 13:54 UTC | Đã nhậncreate account | GAWW…2WWR | +1 PI | — | b4f4…63c4 |