Ví
Thay đổi cuối 2026-03-18 03:13 UTC
PI
Hạng 4.150.719
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAWU…TM35
balance_id 0000…43e4
balance_id 0000…6752
| 3c0c…8724 |
| 2026-01-27 18:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCTF…6BP4 | GAWU…TM35 | +10 PI | — | dfd3…f04f |
| 2025-06-28 10:36 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −10 PI | — | 4154…f610 |
| 2025-05-30 09:00 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −20 PI | — | 0132…a096 |
| 2025-05-28 14:47 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −26 PI | — | b66c…aaa5 |
| 2025-05-28 14:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWU…TM35 | +55 PI | balance_id 0000…43e4 | 4423…0f27 |
| 2025-05-22 19:17 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −40 PI | — | 4890…892d |
| 2025-05-19 08:57 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −20 PI | — | dd83…de6b |
| 2025-05-14 07:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCTF…6BP4 | GAWU…TM35 | +30 PI | — | 34cf…10f6 |
| 2025-05-12 16:32 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −27 PI | — | 92f8…9643 |
| 2025-05-11 17:24 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | GD5Y…2UEL | −3 PI | — | b512…f444 |
| 2025-05-08 19:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCTF…6BP4 | GAWU…TM35 | +50 PI | — | ba7e…9434 |
| 2025-04-23 08:50 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −40 PI | — | 2ccd…fb4c |
| 2025-04-22 09:19 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −40 PI | — | 5dc2…151f |
| 2025-04-16 09:53 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −55 PI | — | 9155…0eb1 |
| 2025-03-21 22:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWU…TM35 | — | −55 PI | c2f5…204f |
| 2025-03-13 18:42 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | GCTF…6BP4 | −100 PI | — | 0db9…e8d8 |
| 2025-03-05 08:43 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −100 PI | — | c6a2…01c9 |
| 2025-03-04 21:45 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −100 PI | — | 85bc…d18a |
| 2025-03-01 10:18 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −5 PI | — | dc98…03a3 |
| 2025-03-01 10:15 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | GCQL…CIW3 | −100 PI | — | a1d8…6d97 |
| 2025-02-28 21:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWU…TM35 | +605,7743644 PI | balance_id 0000…6752 | d0ea…4e3a |
| 2025-02-26 21:23 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | −2,5 PI | — | e49b…512f |
| 2025-02-19 17:00 UTC | Đã gửipayment | GAWU…TM35 | GCTF…6BP4 | −2 PI | — | 9a03…d2ea |