Ví
Thay đổi cuối 2026-05-29 03:58 UTC
PI
Hạng 17.247.529
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c1a8
balance_id 0000…701b
balance_id 0000…c710
claimant GAWQ…AMCS
balance_id 0000…943f
claimant GAWQ…AMCS
balance_id 0000…574d
claimant GAWQ…AMCS
balance_id 0000…feda
claimant GAWQ…AMCS
balance_id 0000…a66b
balance_id 0000…4afb
claimant GAWQ…AMCS
balance_id 0000…0631
balance_id 0000…465d
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 03:58 UTC | Đã gửipayment | GAWQ…AMCS | −1.359,48 PI | — | 3d4d…9706 | |
| 2026-05-29 03:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWQ…AMCS | +1.359,2109198 PI | balance_id 0000…c1a8 | fd58…6adc |
| 2026-05-14 16:42 UTC | Đã gửipayment | GAWQ…AMCS | −4.077,37 PI | — | 923b…5673 | |
| 2026-05-14 16:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWQ…AMCS | +4.077,6327592 PI | balance_id 0000…701b | 0458…e688 |
| 2026-05-10 13:24 UTC | Đã gửipayment | GAWQ…AMCS | −36,43 PI | — | 5648…1f81 | |
| 2026-05-10 12:28 UTC | Đã gửipayment | GAWQ…AMCS | −400 PI | — | f9d1…a0ef | |
| 2026-05-10 12:24 UTC | Đã gửipayment | GAWQ…AMCS | −50 PI | — | df02…ae43 | |
| 2026-04-30 16:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.359,2109198 PI | 1907…d68f | ||
| 2026-04-30 16:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4.077,6327592 PI | 1907…d68f | ||
| 2026-03-15 01:51 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAWQ…AMCS | +28,022375 PI | — | 3c98…7616 |
| 2025-09-30 09:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWQ…AMCS | +229,008551 PI | balance_id 0000…c710 | e86d…e32d |
| 2025-09-12 07:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWQ…AMCS | — | −229,008551 PI | claimant GAWQ…AMCS | b38d…d08c |
| 2025-09-12 07:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWQ…AMCS | +229,008551 PI | balance_id 0000…943f | b38d…d08c |
| 2025-08-19 13:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWQ…AMCS | — | −229,008551 PI | claimant GAWQ…AMCS | 018d…1732 |
| 2025-08-19 13:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWQ…AMCS | +229,008551 PI | balance_id 0000…574d | 018d…1732 |
| 2025-07-30 07:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWQ…AMCS | — | −229,008551 PI | claimant GAWQ…AMCS | 0656…7358 |
| 2025-07-30 07:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWQ…AMCS | +229,008551 PI | balance_id 0000…feda | 0656…7358 |
| 2025-07-15 05:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWQ…AMCS | — | −229,008551 PI | claimant GAWQ…AMCS | 9c77…74fc |
| 2025-07-15 05:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWQ…AMCS | +229,008551 PI | balance_id 0000…a66b | 9c77…74fc |
| 2025-07-07 06:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWQ…AMCS | +1 PI | balance_id 0000…4afb | 5357…72d4 |
| 2025-07-02 06:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWQ…AMCS | — | −1 PI | 65f3…f550 | |
| 2025-06-26 14:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAWQ…AMCS | — | −229,008551 PI | claimant GAWQ…AMCS | 113a…1392 |
| 2025-06-15 07:54 UTC | Đã gửipayment | GAWQ…AMCS | −459,6 PI | — | 53cf…91ca | |
| 2025-05-22 04:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWQ…AMCS | +783,1992755 PI | balance_id 0000…0631 | 581c…48dc |
| 2025-04-09 05:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAWQ…AMCS | +129,7494566 PI | balance_id 0000…465d | cc10…2e6e |