Ví
Thay đổi cuối 2026-08-12 23:03 UTC
PI
Hạng 982.444
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…23ed
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-12 21:33 UTC | Đã gửipayment | GAV7…LTTM | GCHC…6RUC | −0,01 PI | — | a9e8…155e |
| 2026-08-12 21:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GAV7…LTTM | +0,05 PI | — | 8023…d49c |
| 2026-08-12 15:44 UTC | Đã gửipayment | GAV7…LTTM | GCWQ…QZIC | −0,02 PI | — | b13c…3971 |
| 2026-08-12 15:25 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GAV7…LTTM | +0,05 PI | — | d350…cba2 |
| 2026-08-11 10:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GAV7…LTTM | +0,05 PI | — | c7a2…6432 |
| 2026-08-10 16:45 UTC | Đã gửipayment | GAV7…LTTM | GBE2…I6HO | −0,02 PI | — | b472…7a0d |
| 2026-08-09 03:39 UTC | Đã gửipayment | GAV7…LTTM | GBAU…CBTY | −0,01 PI | — | b6d1…8e35 |
| 2026-08-09 03:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GAV7…LTTM | +0,02 PI | — | 4317…8898 |
| 2026-08-09 03:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GAV7…LTTM | +0,02 PI | — | 24f8…63fc |
| 2026-08-06 21:09 UTC | Đã gửipayment | GAV7…LTTM | GBGK…T5VE | −0,0159911 PI | — | 86a1…f434 |
| 2026-08-06 21:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GAV7…LTTM | +0,03 PI | — | adc2…0c21 |
| 2026-08-03 07:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GAV7…LTTM | +0,01 PI | — | db3e…cfca |
| 2026-08-02 03:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GAV7…LTTM | +0,01 PI | — | 34e8…055d |
| 2026-08-01 14:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GAV7…LTTM | +0,01 PI | — | bf5d…4aef |
| 2026-07-31 10:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GAV7…LTTM | +0,01 PI | — | f1f1…bd2b |
| 2026-07-28 02:25 UTC | Đã gửipayment | GAV7…LTTM | GBE2…I6HO | −0,01 PI | — | 5ae0…72e3 |
| 2026-07-28 02:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GAV7…LTTM | +0,01 PI | — | ea27…2bc1 |
| 2026-07-27 16:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GAV7…LTTM | +0,03 PI | — | ad71…5fbc |
| 2026-07-23 08:42 UTC | Đã gửipayment | GAV7…LTTM | GBE2…I6HO | −0,01 PI | — | e23f…1180 |
| 2026-07-23 08:39 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GAV7…LTTM | +0,02 PI | — | d7e4…d032 |
| 2026-07-11 09:35 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GAV7…LTTM | +0,01 PI | — | 4c2a…a5f8 |
| 2025-09-23 14:33 UTC | Đã gửipayment | GAV7…LTTM | GB3J…5ETQ | −251,32 PI | — | f137…9c5b |
| 2025-09-23 14:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAV7…LTTM | +251,3359911 PI | balance_id 0000…23ed | 0a2c…bce6 |
| 2024-10-16 06:05 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.271,02392 PI | 0946…dd05 | ||
| 2024-10-16 06:05 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 251,3359911 PI | 0946…dd05 |