Ví
Thay đổi cuối 2026-10-25 12:06 UTC
PI
Hạng 10.973
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GATG…O6ES
balance_id 0000…f3cb
balance_id 0000…3f63
balance_id 0000…f470
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-25 12:06 UTC | Đã gửipayment | GATG…O6ES | GDSX…D4LJ | −1 PI | — | 10d7…23d8 |
| 2026-08-14 02:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GATG…O6ES | +18,33 PI | — | 5b7c…70e9 |
| 2026-08-13 10:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GATG…O6ES | +475,412102 PI | — | 4bb1…1542 |
| 2026-08-13 06:00 UTC | Đã gửipayment | GATG…O6ES | −450,068 PI | — | 7b9c…4cee | |
| 2026-03-14 16:55 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GATG…O6ES | +45,5678184 PI | — | 8846…5878 |
| 2026-01-13 11:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATG…O6ES | — | −3.125,9716382 PI | claimant GATG…O6ES | e2ef…e88b |
| 2026-01-13 11:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATG…O6ES | +3.125,9716382 PI | balance_id 0000…f3cb | fe00…cf44 |
| 2026-01-07 04:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GATG…O6ES | +1,590773 PI | — | 90b3…e7fc |
| 2026-01-04 11:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GATG…O6ES | +1,340068 PI | — | d55c…9800 |
| 2026-01-01 01:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GATG…O6ES | +1,565365 PI | — | 49eb…b989 |
| 2025-12-31 01:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GATG…O6ES | +1,840085 PI | — | 6c66…c035 |
| 2025-12-27 11:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GATG…O6ES | +1,9419526 PI | — | c04b…6b1d |
| 2025-12-22 04:05 UTC | Đã nhậnpayment | GATG…O6ES | +32.534,882193 PI | — | 39bf…bdb7 | |
| 2025-10-05 23:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GATG…O6ES | +142,330439 PI | — | 1a69…35d9 |
| 2025-09-04 22:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GATG…O6ES | +1,753048 PI | — | 81ac…f6d4 |
| 2025-08-26 12:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GATG…O6ES | +112,298487 PI | — | 59e0…f8b0 |
| 2025-08-03 07:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GATG…O6ES | +3,521425 PI | — | 2062…0d11 |
| 2025-07-29 00:28 UTC | Đã nhậnpayment | GATG…O6ES | +47.138,110654 PI | — | 0f34…18ae | |
| 2025-07-26 06:23 UTC | Đã nhậnpayment | GATG…O6ES | +14.825,396777 PI | — | fee9…b640 | |
| 2025-05-24 06:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GATG…O6ES | +5.702,95 PI | — | 49af…90a3 |
| 2025-05-17 06:29 UTC | Đã gửipayment | GATG…O6ES | −5.703 PI | — | 0c6b…a564 | |
| 2025-04-17 07:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GATG…O6ES | +5.703,112477 PI | — | db6e…6b37 |
| 2025-03-16 12:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATG…O6ES | +301 PI | balance_id 0000…3f63 | 408d…f598 |
| 2025-03-16 11:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATG…O6ES | — | −301 PI | a52b…73b5 | |
| 2025-03-16 11:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATG…O6ES | +80,21 PI | balance_id 0000…f470 | 1511…ff67 |