Ví
Thay đổi cuối 2026-07-28 10:38 UTC
PI
Hạng 2.893.126
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…a29f
balance_id 0000…2068
balance_id 0000…7eb2
balance_id 0000…a29f |
| 21e3…ad02 |
| 2026-05-13 23:33 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 33,3647173 PI | 4141…d1f2 |
| 2026-05-13 23:33 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 33,3647171 PI | 4141…d1f2 |
| 2026-03-19 01:04 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GATE…GGNR | +3,2167482 PI | — | 1c57…a446 |
| 2026-03-12 12:44 UTC | Đã gửipayment | GATE…GGNR | −500 PI | — | c376…92f1 |
| 2026-02-04 11:42 UTC | Đã nhậnpayment | GATE…GGNR | +499,96 PI | — | a79c…181c |
| 2026-02-04 11:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GATE…GGNR | +1 PI | — | 5de4…7be7 |
| 2025-02-26 10:24 UTC | Đã gửipayment | GATE…GGNR | −20 PI | — | a0d0…d8f1 |
| 2025-02-26 10:20 UTC | Đã gửipayment | GATE…GGNR | −20 PI | — | 045e…02b0 |
| 2025-02-26 10:15 UTC | Đã gửipayment | GATE…GGNR | −5 PI | — | 8963…9429 |
| 2025-02-26 10:05 UTC | Đã gửipayment | GATE…GGNR | −5 PI | — | f5eb…a677 |
| 2025-02-22 21:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATE…GGNR | +41,2651917 PI | balance_id 0000…2068 | c43f…7092 |
| 2025-02-22 21:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATE…GGNR | +40,2651917 PI | balance_id 0000…7eb2 | 2f30…b24e |
| 2025-02-22 21:53 UTC | Đã nhậnpayment | GATE…GGNR | +0,96 PI | — | aa36…fb6d |
| 2024-01-10 10:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 41,2651917 PI | e6a8…1d81 |
| 2024-01-10 10:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 40,2651917 PI | e6a8…1d81 |
| 2024-01-10 10:48 UTC | Đã nhậncreate account | GATE…GGNR | +1 PI | — | e6a8…1d81 |