Ví
Thay đổi cuối 2026-09-02 09:04 UTC
PI
Hạng 18.734
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GATC…XS33
balance_id 0000…9be4
claimant GATC…XS33
balance_id 0000…7f99
claimant GATC…XS33
balance_id 0000…ea32
balance_id 0000…9be4
| c789…7693 |
| 2026-08-12 18:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATC…XS33 | — | −146,0668989 PI | claimant GATC…XS33 | 3de5…bac4 |
| 2026-08-12 18:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATC…XS33 | +146,0668989 PI | balance_id 0000…7f99 | cee6…3bfa |
| 2026-07-16 10:02 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…XS33 | +5.000 PI | — | 25ff…ef2a |
| 2026-07-02 18:54 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…XS33 | +462,29 PI | — | bf8b…e349 |
| 2026-06-29 07:09 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…XS33 | +3.387,21935 PI | — | 78d0…0134 |
| 2026-06-15 16:42 UTC | Đã gửipayment | GATC…XS33 | GBY7…EXIP | −103 PI | — | 0514…e743 |
| 2026-06-06 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…XS33 | +2.042,35967 PI | — | 9e20…cb92 |
| 2026-05-08 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…XS33 | +1.558,65974 PI | — | 5ff2…7e31 |
| 2026-04-21 11:36 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…XS33 | +1.077,00188 PI | — | 0aad…c850 |
| 2026-04-10 16:26 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…XS33 | +1.260,96682 PI | — | d31f…852f |
| 2026-03-19 00:44 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GATC…XS33 | +14,1574413 PI | — | 4cec…5b02 |
| 2026-02-10 10:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATC…XS33 | — | −146,0668989 PI | claimant GATC…XS33 | a12b…75a1 |
| 2026-02-10 10:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATC…XS33 | +146,0668989 PI | balance_id 0000…ea32 | a12b…75a1 |
| 2026-01-26 15:45 UTC | Đã gửipayment | GATC…XS33 | GD6M…O7WA | −200 PI | — | 1624…97ca |
| 2026-01-24 15:51 UTC | Đã gửipayment | GATC…XS33 | GBY7…EXIP | −93 PI | — | 8a3e…5bcf |
| 2025-12-02 16:50 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…XS33 | +1.405,84271 PI | — | 474d…6f6b |
| 2025-11-26 15:59 UTC | Đã gửipayment | GATC…XS33 | GBNN…D2ZP | −1.196 PI | — | 4eaf…40a7 |
| 2025-11-08 16:32 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…XS33 | +819,37337 PI | — | 49de…d594 |
| 2025-11-06 19:13 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…XS33 | +1.600,96 PI | — | 1452…7474 |
| 2025-11-06 15:55 UTC | Đã gửipayment | GATC…XS33 | GBNN…D2ZP | −683 PI | — | 7b8a…d01f |
| 2025-11-03 16:29 UTC | Đã gửipayment | GATC…XS33 | GBNN…D2ZP | −656 PI | — | 3fe8…7f03 |
| 2025-11-02 13:16 UTC | Đã gửipayment | GATC…XS33 | GBNN…D2ZP | −1.052 PI | — | a937…57e5 |
| 2025-10-25 06:38 UTC | Đã gửipayment | GATC…XS33 | GBNN…D2ZP | −847 PI | — | 0108…0933 |