Ví
Thay đổi cuối 2026-09-30 15:29 UTC
PI
Hạng 1.938.099
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…4653
balance_id 0000…b032
balance_id 0000…7d8c
claimant GASU…KRK4
claimant GASU…KRK4
balance_id 0000…4000
balance_id 0000…bbaa
balance_id 0000…b380
balance_id 0000…35b2
balance_id 0000…ccc9
balance_id 0000…d7bc
balance_id 0000…4653
| 6837…bc17 |
| 2026-09-27 12:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GASU…KRK4 | +117,7325277 PI | balance_id 0000…b032 | 7e6c…66aa |
| 2026-05-06 20:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GASU…KRK4 | +403,415539 PI | balance_id 0000…7d8c | af1b…eee0 |
| 2026-04-17 16:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 403,4155392 PI | 447e…5564 |
| 2026-04-17 16:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 403,415539 PI | 447e…5564 |
| 2026-03-18 22:55 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GASU…KRK4 | +3,8217635 PI | — | e677…b8b1 |
| 2026-03-13 22:16 UTC | Đã gửipayment | GASU…KRK4 | −2.300 PI | — | 3cbc…6b68 |
| 2026-03-13 22:14 UTC | Đã gửipayment | GASU…KRK4 | −1.000 PI | — | fe3c…facf |
| 2026-03-13 22:13 UTC | Đã gửipayment | GASU…KRK4 | −10 PI | — | 0256…8221 |
| 2025-08-09 10:48 UTC | Đã gửipayment | GASU…KRK4 | −100 PI | — | c684…4db3 |
| 2025-08-08 13:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GASU…KRK4 | — | −117,7325277 PI | claimant GASU…KRK4 | 7cb9…e634 |
| 2025-08-08 13:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GASU…KRK4 | — | −117,7325277 PI | claimant GASU…KRK4 | 2611…f1e6 |
| 2025-08-04 18:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GASU…KRK4 | — | −130 PI | 7e6a…c76b |
| 2025-08-04 18:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GASU…KRK4 | +120 PI | balance_id 0000…4000 | 5ee9…0371 |
| 2025-07-17 13:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GASU…KRK4 | — | −120 PI | a7dc…2439 |
| 2025-07-17 13:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GASU…KRK4 | +110 PI | balance_id 0000…bbaa | f0e7…f0b6 |
| 2025-07-09 04:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GASU…KRK4 | — | −110 PI | cd33…fc86 |
| 2025-07-09 04:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GASU…KRK4 | +100 PI | balance_id 0000…b380 | 97da…3a7e |
| 2025-06-14 16:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GASU…KRK4 | — | −100 PI | b164…af9b |
| 2025-06-14 16:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GASU…KRK4 | +85 PI | balance_id 0000…35b2 | 9daa…23af |
| 2025-06-09 14:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GASU…KRK4 | — | −85 PI | e3e1…da3a |
| 2025-06-09 14:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GASU…KRK4 | +55 PI | balance_id 0000…ccc9 | e62f…1533 |
| 2025-05-25 22:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GASU…KRK4 | — | −55 PI | dc59…580a |
| 2025-05-25 22:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GASU…KRK4 | +41 PI | balance_id 0000…d7bc | d596…4c6a |