Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 23:35 UTC
PI
Hạng 4.620.062
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAS7…MDU4
balance_id 0000…9fd5
claimant GAS7…MDU4
balance_id 0000…d582
claimant GAS7…MDU4
balance_id 0000…fdb3
claimant GAS7…MDU4
balance_id 0000…1166
balance_id 0000…2b34
claimant GAS7…MDU4
balance_id 0000…7cb7
| −100 PI |
| — |
| 070b…5155 |
| 2026-05-20 16:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAS7…MDU4 | — | −400,2417476 PI | claimant GAS7…MDU4 | 61b2…c989 |
| 2026-05-20 16:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAS7…MDU4 | +349,9878638 PI | balance_id 0000…9fd5 | ade3…6e84 |
| 2026-05-12 20:19 UTC | Đã gửipayment | GAS7…MDU4 | −50 PI | — | 034f…5684 |
| 2026-03-25 14:40 UTC | Đã gửipayment | GAS7…MDU4 | −10 PI | — | 027c…749e |
| 2026-03-14 19:37 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAS7…MDU4 | +10,5777675 PI | — | 515e…ad2d |
| 2026-03-13 13:48 UTC | Đã gửipayment | GAS7…MDU4 | −50 PI | — | b3f5…70a5 |
| 2026-03-12 14:51 UTC | Đã gửipayment | GAS7…MDU4 | −100 PI | — | 5578…8e53 |
| 2025-12-28 21:23 UTC | Đã gửipayment | GAS7…MDU4 | −100 PI | — | c1e5…acee |
| 2025-12-27 21:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBJU…S3A2 | GAS7…MDU4 | +399 PI | — | 4284…7bf0 |
| 2025-12-27 21:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBJU…S3A2 | GAS7…MDU4 | +1 PI | — | b940…225c |
| 2025-11-14 10:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAS7…MDU4 | — | −349,9878638 PI | claimant GAS7…MDU4 | ef35…c6b0 |
| 2025-11-13 08:31 UTC | Đã gửipayment | GAS7…MDU4 | −100 PI | — | 4796…4ce2 |
| 2025-11-13 08:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAS7…MDU4 | +720,0051549 PI | balance_id 0000…d582 | 8d47…6a30 |
| 2025-10-30 04:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAS7…MDU4 | — | −720,0051549 PI | claimant GAS7…MDU4 | 6c10…b9ca |
| 2025-10-30 04:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAS7…MDU4 | +400,0128638 PI | balance_id 0000…fdb3 | 8079…55c5 |
| 2025-10-13 23:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAS7…MDU4 | — | −400,0128638 PI | claimant GAS7…MDU4 | 1a73…cc72 |
| 2025-10-13 23:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAS7…MDU4 | +721,8591549 PI | balance_id 0000…1166 | b22c…aea0 |
| 2025-09-30 20:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAS7…MDU4 | — | −12 PI | a57c…3033 |
| 2025-09-30 20:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAS7…MDU4 | +10 PI | balance_id 0000…2b34 | 264e…1595 |
| 2025-09-28 21:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAS7…MDU4 | — | −721,8591549 PI | claimant GAS7…MDU4 | 3c35…36a0 |
| 2025-09-28 21:56 UTC | Đã gửipayment | GAS7…MDU4 | GBN3…FOCV | −100 PI | — | b978…77da |
| 2025-09-28 16:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAS7…MDU4 | +901,8951549 PI | balance_id 0000…7cb7 | 213f…a56a |
| 2025-09-13 14:40 UTC | Đã gửipayment | GAS7…MDU4 | −100 PI | — | 28db…8cf7 |