Ví
Thay đổi cuối 2026-10-19 13:51 UTC
PI
Hạng 5.551.364
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…4f6e
| −0,075 PI |
| — |
| 47fc…f15f |
| 2026-06-29 21:47 UTC | Đã nhậnpayment | GASA…D3ZK | GARQ…V7DX | +0,1 PI | — | 9099…5f20 |
| 2026-04-08 22:02 UTC | Tự chuyểnpayment | GARQ…V7DX | GARQ…V7DX | 0,0000001 PI | — | 028e…f93f |
| 2026-03-18 23:00 UTC | Đã gửipayment | GARQ…V7DX | GBA7…Q4S3 | −0,080001 PI | — | 747d…bd21 |
| 2026-03-18 23:00 UTC | Đã gửipayment | GARQ…V7DX | GA3R…GB6A | −3,9738532 PI | — | f8b6…3822 |
| 2026-03-18 23:00 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GARQ…V7DX | +4,0738532 PI | — | ae6d…80ad |
| 2025-05-19 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAAS…JPYL | GARQ…V7DX | +0,0000001 PI | — | dd8a…608a |
| 2025-05-19 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDLK…2KSV | GARQ…V7DX | +0,0000001 PI | — | 6d0f…6343 |
| 2025-05-19 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBH7…GIQO | GARQ…V7DX | +0,0000001 PI | — | d7ab…30cb |
| 2025-05-19 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBH7…GIQO | GARQ…V7DX | +0,0000001 PI | — | d7ab…30cb |
| 2025-05-19 13:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCOG…6GZD | GARQ…V7DX | +0,0000001 PI | — | f900…8e90 |
| 2025-05-19 10:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBZN…JFXU | GARQ…V7DX | +0,0000001 PI | — | f557…221e |
| 2025-05-19 10:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCDQ…KILD | GARQ…V7DX | +0,0000001 PI | — | c43a…f771 |
| 2025-05-16 11:21 UTC | Đã nhậnpayment | GANO…IMYZ | GARQ…V7DX | +0,0000001 PI | — | df91…3821 |
| 2025-05-16 11:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCDL…SOOF | GARQ…V7DX | +0,0000001 PI | — | 95f6…b69a |
| 2025-05-16 10:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCOG…6GZD | GARQ…V7DX | +0,0000001 PI | — | ab51…f390 |
| 2025-05-04 12:14 UTC | Đã gửipayment | GARQ…V7DX | GDUE…PMTH | −0,01 PI | — | b663…e2ef |
| 2025-05-04 12:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCGC…O2FD | GARQ…V7DX | +0,02 PI | — | a91d…f82b |
| 2025-03-07 00:21 UTC | Đã gửipayment | GARQ…V7DX | GCGC…O2FD | −0,09 PI | — | 556f…c556 |
| 2024-10-31 03:25 UTC | Đã gửipayment | GARQ…V7DX | GCXH…2X2G | −0,84 PI | — | f9b0…db50 |
| 2024-09-11 20:33 UTC | Đã gửipayment | GARQ…V7DX | GCXH…2X2G | −47,5589399 PI | — | cc8d…ad8a |
| 2024-09-11 20:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARQ…V7DX | +48,5989399 PI | balance_id 0000…4f6e | eb30…5c88 |
| 2024-06-29 06:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 446,3904597 PI | 51c8…0309 |
| 2024-06-29 06:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 48,5989399 PI | 51c8…0309 |