Ví
Thay đổi cuối 2026-09-12 06:17 UTC
PI
Hạng 819.420
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAPM…VCPL
claimant GAPM…VCPL
balance_id 0000…5d5a
claimant GAPM…VCPL
balance_id 0000…7754
claimant GAPM…VCPL
balance_id 0000…952a
claimant GAPM…VCPL
balance_id 0000…ed5c
claimant GAPM…VCPL
balance_id 0000…dc6a
claimant GAPM…VCPL
balance_id 0000…28bf
claimant GAPM…VCPL
balance_id 0000…0726
claimant GAPM…VCPL
balance_id 0000…a231
claimant GAPM…VCPL
balance_id 0000…8358
claimant GAPM…VCPL
balance_id 0000…5f48
claimant GAPM…VCPL
balance_id 0000…d539
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-12 06:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −139,48 PI | claimant GAPM…VCPL | 137d…ac65 |
| 2026-08-22 09:29 UTC | Đã nhậnpayment | GDNL…JS7N | GAPM…VCPL | +140 PI | — | f110…07dd |
| 2026-07-18 23:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −581,4111031 PI | claimant GAPM…VCPL | be3b…3bd0 |
| 2026-07-18 23:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPM…VCPL | +581,4111031 PI | balance_id 0000…5d5a | be3b…3bd0 |
| 2026-04-12 23:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −599,7532642 PI | claimant GAPM…VCPL | e549…50e4 |
| 2026-04-12 23:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPM…VCPL | +580,2411032 PI | balance_id 0000…7754 | abc4…c58b |
| 2026-03-15 01:07 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAPM…VCPL | +19,552161 PI | — | e629…2f8f |
| 2025-07-14 06:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −581,4111031 PI | claimant GAPM…VCPL | ab7f…e8bb |
| 2025-07-14 06:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPM…VCPL | +581,4111031 PI | balance_id 0000…952a | ab7f…e8bb |
| 2025-04-06 04:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −580,2411032 PI | claimant GAPM…VCPL | 55e6…b3e5 |
| 2025-04-06 04:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPM…VCPL | +580,2811032 PI | balance_id 0000…ed5c | d1b6…3e08 |
| 2025-03-08 08:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −580,2811032 PI | claimant GAPM…VCPL | 3e11…d27c |
| 2025-03-08 08:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPM…VCPL | +580,2811032 PI | balance_id 0000…dc6a | 3e11…d27c |
| 2025-02-20 22:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −580,2811032 PI | claimant GAPM…VCPL | c889…28e0 |
| 2025-02-19 13:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPM…VCPL | +580,3211032 PI | balance_id 0000…28bf | 1a13…b102 |
| 2025-02-02 22:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −580,3211032 PI | claimant GAPM…VCPL | 65de…1b7a |
| 2025-02-02 22:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPM…VCPL | +580,3211032 PI | balance_id 0000…0726 | 65de…1b7a |
| 2025-01-03 02:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −580,3211032 PI | claimant GAPM…VCPL | 0880…6da6 |
| 2025-01-03 02:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPM…VCPL | +580,4211032 PI | balance_id 0000…a231 | 0e6e…5994 |
| 2024-12-09 00:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −580,4211032 PI | claimant GAPM…VCPL | 400f…5171 |
| 2024-12-09 00:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPM…VCPL | +580,4211032 PI | balance_id 0000…8358 | 400f…5171 |
| 2024-11-21 23:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −580,4211032 PI | claimant GAPM…VCPL | 2d16…d0bf |
| 2024-11-21 23:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPM…VCPL | +580,4211032 PI | balance_id 0000…5f48 | 2d16…d0bf |
| 2024-11-04 04:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPM…VCPL | — | −580,4211032 PI | claimant GAPM…VCPL | 6b27…c83a |
| 2024-11-04 04:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPM…VCPL | +580,4211032 PI | balance_id 0000…d539 | 6b27…c83a |