Ví
Thay đổi cuối 2026-06-10 19:19 UTC
PI
Hạng 11.280.231
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3cc4
claimant GAOT…N76O
balance_id 0000…e8ac
claimant GAOT…N76O
balance_id 0000…15b8
claimant GAOT…N76O
balance_id 0000…60a1
| 7431…8869 |
| 2026-05-18 17:28 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 35,269834 PI | 5034…0a4b |
| 2026-05-18 17:28 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3,9188703 PI | 5034…0a4b |
| 2026-03-14 17:04 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAOT…N76O | +2,510897 PI | — | 33da…aab4 |
| 2025-03-16 08:44 UTC | Đã gửipayment | GAOT…N76O | GCJO…M4M2 | −5 PI | — | ade2…b2b1 |
| 2025-03-15 18:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOT…N76O | +4,7369044 PI | balance_id 0000…e8ac | d3d7…a998 |
| 2025-03-01 17:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOT…N76O | — | −4,7369044 PI | claimant GAOT…N76O | f2fd…c820 |
| 2025-02-27 12:52 UTC | Đã gửipayment | GAOT…N76O | GDXV…XJ4R | −5 PI | — | 80a9…acef |
| 2025-02-12 09:13 UTC | Đã gửipayment | GAOT…N76O | GDXV…XJ4R | −10 PI | — | 16c1…1fcb |
| 2024-08-05 03:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOT…N76O | +19,7769044 PI | balance_id 0000…15b8 | eeab…c5a8 |
| 2024-07-21 03:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOT…N76O | — | −19,7769044 PI | claimant GAOT…N76O | 0cab…e037 |
| 2024-03-30 04:12 UTC | Đã gửipayment | GAOT…N76O | GAZ3…YAUP | −1.000 PI | — | 1af8…7731 |
| 2024-03-30 03:29 UTC | Đã gửipayment | GAOT…N76O | GD3S…NYPR | −100 PI | — | f6f8…605f |
| 2024-03-26 23:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOT…N76O | +1.120,3869044 PI | balance_id 0000…60a1 | 8019…a2e5 |
| 2023-09-12 07:32 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.120,3869044 PI | a327…50a4 |
| 2023-09-12 07:32 UTC | Đã nhậncreate account | GAOT…N76O | +1 PI | — | a327…50a4 |