Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-04-28 00:45 UTC
PI
Hạng 595.762
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAOH…HMF3
balance_id 0000…2750
claimant GAOH…HMF3
claimant GAOH…HMF3
balance_id 0000…da23
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 00:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOH…HMF3 | — | −241,9028328 PI | claimant GAOH…HMF3 | 3ed9…1fde |
| 2026-04-28 00:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOH…HMF3 | +236,341844 PI | balance_id 0000…2750 | 66d4…a15d |
| 2026-04-18 03:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.415,5449463 PI | 7008…41fc | ||
| 2026-04-13 07:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOH…HMF3 | — | −237,931844 PI | claimant GAOH…HMF3 | 850b…f6d0 |
| 2026-03-18 18:09 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAOH…HMF3 | +244,0128328 PI | — | a1da…3110 |
| 2025-04-27 02:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOH…HMF3 | — | −236,341844 PI | claimant GAOH…HMF3 | 9b42…6708 |
| 2025-04-27 02:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOH…HMF3 | +236,931844 PI | balance_id 0000…da23 | 67ff…093b |
| 2022-06-30 00:13 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 236,931844 PI | 6b4a…f452 | ||
| 2022-06-30 00:13 UTC | Đã nhậncreate account | GAOH…HMF3 | +1 PI | — | 6b4a…f452 |