Ví
Thay đổi cuối 2026-09-01 12:29 UTC
PI
Hạng 6.389.420
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
| 0a21…dfd3 |
| 2026-09-01 12:19 UTC | Đã gửipayment | GAO6…LLLW | GCWQ…QZIC | −0,0051 PI | 6600…a5f9 |
| 2026-09-01 12:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCDM…QXJH | GAO6…LLLW | +0,055 PI | c3ea…1acb |
| 2026-08-31 23:37 UTC | Đã gửipayment | GAO6…LLLW | GCWQ…QZIC | −0,0049 PI | 64ec…c7e8 |
| 2026-08-31 23:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCDM…QXJH | GAO6…LLLW | +0,055 PI | b97b…19cb |
| 2026-08-31 17:31 UTC | Đã gửipayment | GAO6…LLLW | GAXO…DVGY | −0,02 PI | 1109…f52c |
| 2026-08-31 08:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCCO…FMYJ | GAO6…LLLW | +0,05 PI | 2fc3…97fd |
| 2026-08-31 03:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCCO…FMYJ | GAO6…LLLW | +0,05 PI | c023…78a0 |
| 2026-08-30 22:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCCO…FMYJ | GAO6…LLLW | +0,05 PI | f947…e67f |
| 2026-08-30 16:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCCO…FMYJ | GAO6…LLLW | +0,05 PI | 97db…a5ba |
| 2026-08-13 13:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GAO6…LLLW | +0,05 PI | c9f2…a321 |
| 2026-08-13 11:15 UTC | Đã gửipayment | GAO6…LLLW | GBXB…GWLX | −0,0101 PI | a362…039b |
| 2026-08-13 07:38 UTC | Đã gửipayment | GAO6…LLLW | GCIR…NDKT | −0,0099 PI | faa0…0cb1 |
| 2026-08-13 07:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GAO6…LLLW | +0,05 PI | 82c8…dee9 |
| 2026-08-12 14:08 UTC | Đã gửipayment | GAO6…LLLW | GBXB…GWLX | −0,02 PI | adad…5cb5 |
| 2026-08-12 08:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GAO6…LLLW | +0,05 PI | d698…8ff8 |
| 2026-08-12 01:47 UTC | Đã gửipayment | GAO6…LLLW | GBXB…GWLX | −0,02 PI | 6fdf…1734 |
| 2026-08-11 22:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GAO6…LLLW | +0,05 PI | fea9…aaeb |
| 2026-08-11 10:23 UTC | Đã gửipayment | GAO6…LLLW | GBE2…I6HO | −0,01 PI | dbe6…f32c |
| 2026-08-10 20:41 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GAO6…LLLW | +0,05 PI | f85a…ddb4 |
| 2026-08-10 03:06 UTC | Đã gửipayment | GAO6…LLLW | GCU5…LPEV | −0,0083955 PI | 42a6…0309 |
| 2026-08-09 23:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GAO6…LLLW | +0,02 PI | 70e2…0458 |
| 2026-08-09 16:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCU5…LPEV | GAO6…LLLW | +0,02 PI | d554…6c66 |
| 2026-08-09 03:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GAO6…LLLW | +0,02 PI | 4767…e253 |