Ví
Thay đổi cuối 2026-10-23 04:45 UTC
PI
Hạng 10.256
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…d1cc
claimant GALU…TQKX
balance_id 0000…828d
balance_id 0000…d1cc |
| fca1…c7f6 |
| 2026-08-29 22:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GALU…TQKX | — | −6.066,7214296 PI | claimant GALU…TQKX | d72c…6642 |
| 2026-08-29 12:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.231,9541895 PI | 2a85…c6bd |
| 2026-08-29 12:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.231,9541895 PI | 2a85…c6bd |
| 2026-07-12 11:40 UTC | Đã nhậnpayment | GALU…TQKX | +20.679,6187548 PI | — | 0d9e…1690 |
| 2026-06-30 12:19 UTC | Đã nhậnpayment | GALU…TQKX | +11.610,303065 PI | — | fe97…b0d4 |
| 2026-06-09 20:01 UTC | Đã nhậnpayment | GALU…TQKX | +15.461,2830624 PI | — | aaa7…5862 |
| 2026-05-29 12:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GALU…TQKX | +9.350,4426488 PI | — | a296…ad38 |
| 2026-05-26 21:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GALU…TQKX | +9.362,820799 PI | — | 5303…1ed0 |
| 2026-05-22 14:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GALU…TQKX | +8.700,15721 PI | — | 9e6e…f7db |
| 2026-05-03 14:07 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GALU…TQKX | +7.566,1062608 PI | — | a556…f74d |
| 2026-04-21 00:07 UTC | Đã nhậnpayment | GALU…TQKX | +11.645,1334264 PI | — | 7c97…f305 |
| 2026-04-04 04:08 UTC | Đã nhậnpayment | GALU…TQKX | +11.382,206932 PI | — | 3b1a…2b2c |
| 2026-03-19 00:55 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GALU…TQKX | +16,5270845 PI | — | b5f5…d7bc |
| 2026-03-17 01:30 UTC | Đã nhậnpayment | GALU…TQKX | +34.571,3187936 PI | — | de88…770b |
| 2026-02-19 07:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBHL…D5UT | GALU…TQKX | +3 PI | — | 4637…f5c0 |
| 2026-02-12 13:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GALU…TQKX | +9.988,0051584 PI | — | c698…7d65 |
| 2026-02-07 07:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GALU…TQKX | +9.104,0878584 PI | — | 252a…6e8a |
| 2026-01-27 07:51 UTC | Đã nhậnpayment | GALU…TQKX | +11.738,7124712 PI | — | dd91…4016 |
| 2025-12-17 04:12 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GALU…TQKX | +6.613,4469664 PI | — | c7c4…87b5 |
| 2025-11-21 22:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GALU…TQKX | +5.771,42912 PI | — | 7987…c341 |
| 2025-11-04 08:31 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GALU…TQKX | +5.505,6769256 PI | — | 2d82…d55d |
| 2025-10-12 08:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GALU…TQKX | — | −380 PI | 079f…9424 |
| 2025-10-12 08:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GALU…TQKX | +360 PI | balance_id 0000…828d | b959…c2b9 |