Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 12:27 UTC
PI
Hạng 1.139.055
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…82a0
claimant GAL6…NLM5
balance_id 0000…e492
claimant GAL6…NLM5
balance_id 0000…68a5
claimant GAL6…NLM5
balance_id 0000…30d0
claimant GAL6…NLM5
claimant GAL6…NLM5
claimant GAL6…NLM5
balance_id 0000…1ad4
claimant GAL6…NLM5
balance_id 0000…89c9
balance_id 0000…403e
claimant GAL6…NLM5
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 12:27 UTC | Đã gửipayment | GAL6…NLM5 | −646 PI | — | b37f…7e9f | |
| 2026-10-02 16:03 UTC | Đã gửipayment | GAL6…NLM5 | GDHT…HIOJ | −7,2 PI | — | 74e8…12bd |
| 2026-10-02 16:02 UTC | Đã gửipayment | GAL6…NLM5 | GDHT…HIOJ | −7,2 PI | — | 02f1…4cf3 |
| 2026-09-27 22:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAL6…NLM5 | +660,687634 PI | balance_id 0000…82a0 | 41e5…fbb5 |
| 2026-08-03 05:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAL6…NLM5 | — | −523,7728347 PI | claimant GAL6…NLM5 | 9c06…379e |
| 2026-08-03 05:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAL6…NLM5 | +523,8328347 PI | balance_id 0000…e492 | 81c8…4290 |
| 2026-07-16 07:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAL6…NLM5 | — | −523,8328347 PI | claimant GAL6…NLM5 | 7daa…ade1 |
| 2026-07-16 07:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAL6…NLM5 | +523,8328347 PI | balance_id 0000…68a5 | 7daa…ade1 |
| 2026-07-01 17:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAL6…NLM5 | — | −523,8328347 PI | claimant GAL6…NLM5 | 1861…0177 |
| 2026-07-01 17:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAL6…NLM5 | +523,8328347 PI | balance_id 0000…30d0 | 1861…0177 |
| 2026-06-15 14:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAL6…NLM5 | — | −523,8328347 PI | claimant GAL6…NLM5 | c55a…2089 |
| 2026-06-10 20:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAL6…NLM5 | — | −524,3328347 PI | claimant GAL6…NLM5 | a257…66a8 |
| 2026-06-10 20:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAL6…NLM5 | — | −1.049,1656694 PI | claimant GAL6…NLM5 | eb34…7c7a |
| 2026-06-09 17:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAL6…NLM5 | +1.888,5252049 PI | balance_id 0000…1ad4 | c8ce…c289 |
| 2026-05-26 09:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAL6…NLM5 | — | −1.888,5252049 PI | claimant GAL6…NLM5 | 6c0f…417f |
| 2026-05-26 09:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAL6…NLM5 | +1.982,0629018 PI | balance_id 0000…89c9 | f577…1b9d |
| 2026-03-18 02:20 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAL6…NLM5 | +116,2033532 PI | — | dd22…7c25 |
| 2026-03-15 03:57 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 660,687634 PI | daab…0607 | ||
| 2026-03-15 03:57 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.982,0629018 PI | daab…0607 | ||
| 2025-09-09 09:53 UTC | Đã gửipayment | GAL6…NLM5 | −100 PI | — | fa22…d5e4 | |
| 2025-09-06 13:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAL6…NLM5 | +100,1350838 PI | balance_id 0000…403e | d285…de4b |
| 2025-08-22 10:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAL6…NLM5 | — | −100,1350838 PI | claimant GAL6…NLM5 | d5ec…b008 |
| 2025-07-16 15:37 UTC | Đã gửipayment | GAL6…NLM5 | −50 PI | — | 76d3…7a7c | |
| 2025-07-11 13:25 UTC | Đã gửipayment | GAL6…NLM5 | −50 PI | — | 4ae5…ea27 | |
| 2025-07-03 10:32 UTC | Đã gửipayment | GAL6…NLM5 | −2 PI | — | 05d7…b16f |