Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:57 UTC
PI
Hạng 7.127.951
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c238
balance_id 0000…4976
claimant GAKG…ETW2
balance_id 0000…2828
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAKG…ETW2 | — | −120 PI | 1e27…ac83 | |
| 2026-10-27 11:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GAKG…ETW2 | +120 PI | — | cb66…64ee |
| 2026-05-06 01:37 UTC | Đã gửipayment | GAKG…ETW2 | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | 3f45…c5e9 |
| 2026-04-30 21:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAKG…ETW2 | — | −70 PI | b926…4327 | |
| 2026-04-30 21:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAKG…ETW2 | +58,9659165 PI | balance_id 0000…c238 | efa0…c966 |
| 2026-03-19 01:03 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAKG…ETW2 | +11,6365443 PI | — | 8438…65d9 |
| 2026-01-07 11:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAKG…ETW2 | — | −45 PI | e674…7bdb | |
| 2026-01-07 11:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAKG…ETW2 | +40 PI | balance_id 0000…4976 | b339…ac70 |
| 2025-08-02 08:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAKG…ETW2 | — | −40 PI | 1d58…db52 | |
| 2025-06-24 19:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAKG…ETW2 | — | −10 PI | fceb…bd06 | |
| 2025-04-30 10:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAKG…ETW2 | — | −58,9659165 PI | claimant GAKG…ETW2 | 71f6…753c |
| 2025-01-12 05:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAKG…ETW2 | +118,521833 PI | balance_id 0000…2828 | af84…bae3 |
| 2024-01-06 19:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 118,521833 PI | 437b…e3ea | ||
| 2024-01-06 19:25 UTC | Đã nhậncreate account | GAKG…ETW2 | +1 PI | — | 437b…e3ea |