Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:05 UTC
PI
Hạng 21.193
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…dfe2
| +215,65 PI |
| — |
| 2ca2…4cd6 |
| 2026-10-05 04:54 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +999,98 PI | — | 3962…5ff1 |
| 2026-09-22 12:19 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +999,98 PI | — | 5038…28bd |
| 2026-09-08 12:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +19,58 PI | — | 5de3…1352 |
| 2026-08-07 13:49 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +1.999,98 PI | — | dc8d…298d |
| 2026-08-07 13:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +9,98 PI | — | dbe7…315a |
| 2026-07-22 13:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAJH…MC4P | +1.000 PI | balance_id 0000…dfe2 | 513e…2851 |
| 2026-07-12 06:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +2.999,98 PI | — | ae0a…fc23 |
| 2026-07-12 06:37 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +1,98 PI | — | 9155…e8c7 |
| 2026-07-08 12:44 UTC | Đã gửipayment | GAJH…MC4P | GBVK…DCH5 | −9,9512195 PI | — | bc69…bf05 |
| 2026-06-29 12:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +887,98 PI | — | c740…bb80 |
| 2026-06-29 12:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +2.999,98 PI | — | 0242…6a11 |
| 2026-06-29 12:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +2,98 PI | — | e7db…7bf7 |
| 2026-06-21 13:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAJH…MC4P | — | −1.000 PI | b4e2…2ab3 |
| 2026-06-21 13:45 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +1,98 PI | — | 8b7c…724a |
| 2026-03-19 03:55 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAJH…MC4P | +11,031529 PI | — | 5853…3cb3 |
| 2026-03-13 13:30 UTC | Đã gửipayment | GAJH…MC4P | −21 PI | — | 13cf…d822 |
| 2026-02-18 12:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +9,97 PI | — | 08c8…1f51 |
| 2026-02-18 12:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +427,38234 PI | — | a7a6…5e1a |
| 2026-02-18 12:21 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +0,98 PI | — | 808c…0f72 |
| 2026-02-08 12:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +274,19048 PI | — | 50ee…8eb4 |
| 2026-02-01 14:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +214,11847 PI | — | b07b…e00b |
| 2026-01-18 14:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +699,98 PI | — | de54…e973 |
| 2026-01-18 14:20 UTC | Đã nhậnpayment | GAJH…MC4P | +1,98 PI | — | e4da…db2f |