Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 07:14 UTC
PI
Hạng 407.640
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…eba0
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 07:14 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GAIC…6R4A | +0,00002 PI | — | a024…5f27 |
| 2026-10-18 14:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 318,287305 PI | b92f…be5a | ||
| 2026-10-18 14:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 954,8619148 PI | b92f…be5a | ||
| 2026-03-18 23:36 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAIC…6R4A | +3,0150764 PI | — | 00b5…f5af |
| 2025-02-19 08:09 UTC | Đã gửipayment | GAIC…6R4A | −240 PI | — | 64af…d839 | |
| 2024-05-17 19:40 UTC | Đã nhậnpayment | GA66…XLAG | GAIC…6R4A | +0,0000314 PI | — | 1232…609a |
| 2024-05-02 16:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAIC…6R4A | +240,036218 PI | balance_id 0000…eba0 | c2de…212e |
| 2024-04-06 03:04 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.169,3259623 PI | ac45…6cad | ||
| 2024-04-06 03:04 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 240,036218 PI | ac45…6cad | ||
| 2024-04-06 03:04 UTC | Đã nhậncreate account | GAIC…6R4A | +1 PI | — | ac45…6cad |