Ví
Thay đổi cuối 2026-03-18 18:48 UTC
PI
Hạng 710.926
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAIB…DSFS
balance_id 0000…c399
balance_id 0000…c665
| −472 PI |
| — |
| 5d36…86fc |
| 2026-03-12 07:38 UTC | Đã gửipayment | GAIB…DSFS | GCEX…4ALQ | −100 PI | — | 1c28…0478 |
| 2026-03-12 07:37 UTC | Đã gửipayment | GAIB…DSFS | GA5D…5WXC | −101 PI | — | 1faa…5b23 |
| 2026-03-12 07:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDOV…IHCF | GAIB…DSFS | +672,7310662 PI | — | 8255…cae3 |
| 2026-03-01 00:35 UTC | Đã gửipayment | GAIB…DSFS | −1.368,5 PI | — | 0f99…f9b6 |
| 2026-03-01 00:33 UTC | Đã gửipayment | GAIB…DSFS | GCEX…4ALQ | −293,25 PI | — | e4f9…8b89 |
| 2026-03-01 00:32 UTC | Đã gửipayment | GAIB…DSFS | −293,25 PI | — | 581b…ad47 |
| 2026-02-28 16:35 UTC | Đã nhậnpayment | GD3J…Q5E4 | GAIB…DSFS | +1.955,414063 PI | — | e879…bbe1 |
| 2025-12-12 16:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAIB…DSFS | +1.672,67 PI | — | a606…ff53 |
| 2025-12-12 15:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAIB…DSFS | +262,4 PI | — | 4fb8…d881 |
| 2025-11-04 15:25 UTC | Đã gửipayment | GAIB…DSFS | GD7Z…ZQMY | −400 PI | — | d712…9771 |
| 2025-11-04 04:42 UTC | Đã gửipayment | GAIB…DSFS | GD7Z…ZQMY | −77 PI | — | a5a1…5788 |
| 2025-10-12 16:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAIB…DSFS | +587,2 PI | — | f071…a6b7 |
| 2025-10-05 15:42 UTC | Đã nhậnpayment | GAIB…DSFS | +92,8 PI | — | 4b60…9abd |
| 2025-09-26 02:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GAIB…DSFS | +58,2 PI | — | c2ae…6609 |
| 2025-09-02 08:07 UTC | Đã gửipayment | GAIB…DSFS | GCLM…BMR3 | −1.700 PI | — | 5896…e026 |
| 2025-08-30 02:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GAIB…DSFS | +166,08 PI | — | 2cdc…00dd |
| 2025-08-04 09:21 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GAIB…DSFS | +810,24 PI | — | 6e1a…c817 |
| 2025-08-01 07:17 UTC | Đã gửipayment | GAIB…DSFS | GCLM…BMR3 | −2.000 PI | — | 7b10…7505 |
| 2025-07-31 09:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GAIB…DSFS | +1.467,75 PI | — | a951…5c8c |
| 2025-07-23 03:29 UTC | Đã gửipayment | GAIB…DSFS | GAON…6ZD6 | −300 PI | — | 1900…25bb |
| 2025-07-12 06:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIB…DSFS | — | −251,4363544 PI | claimant GAIB…DSFS | 25a1…44f8 |
| 2025-07-12 06:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAIB…DSFS | +125,7181772 PI | balance_id 0000…c399 | a785…84b3 |
| 2025-07-12 06:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAIB…DSFS | +226,292719 PI | balance_id 0000…c665 | d143…0b3f |