Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 10:25 UTC
PI
Hạng 13.536.573
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-11-01 09:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GAFN…HTEK | +0,5 PI | — | 7a24…c530 |
| 2026-11-01 01:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GAFN…HTEK | +0,5 PI | — | b1be…7e23 |
| 2026-10-31 12:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GAFN…HTEK | +0,5 PI | — | 5206…6519 |
| 2026-10-31 03:57 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GAFN…HTEK | +0,5 PI | — | 3e67…5667 |
| 2026-10-30 23:16 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GAFN…HTEK | +0,5 PI | — | 1d8c…8ccc |
| 2026-10-30 18:16 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GAFN…HTEK | +0,5 PI | — | adc0…fc5f |
| 2026-10-30 07:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GAFN…HTEK | +0,5 PI | — | 2518…eaa5 |
| 2026-10-29 16:50 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GAFN…HTEK | +0,5 PI | — | b947…f0b3 |
| 2026-10-29 06:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GAFN…HTEK | +0,5 PI | — | d4f8…4e91 |
| 2026-10-29 05:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBHP…DVTJ | GAFN…HTEK | +0,2 PI | — | 0d2a…1e35 |
| 2026-10-29 02:17 UTC | Đã gửipayment | GAFN…HTEK | GBHP…DVTJ | −2,4271661 PI | — | 710c…1bba |
| 2026-03-19 08:34 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAFN…HTEK | +3,2671661 PI | — | 01f0…2d0e |
| 2026-02-01 21:49 UTC | Đã gửipayment | GAFN…HTEK | GDBO…JYR7 | −2,48 PI | — | 6868…f271 |
| 2025-11-26 14:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCZK…RN3S | GAFN…HTEK | +2,5 PI | — | c5a7…2368 |
| 2025-05-12 08:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 12,4308585 PI | 54e5…2d89 | ||
| 2025-05-02 05:51 UTC | Đã nhậncreate account | GAMT…PRS2 | GAFN…HTEK | +0,98 PI | — | e8df…7444 |