Ví
Thay đổi cuối 2026-10-01 12:25 UTC
PI
Hạng 604.248
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAF4…UGGD
claimant GAF4…UGGD
balance_id 0000…faa0
balance_id 0000…0122
claimant GAF4…UGGD
balance_id 0000…6b08
claimant GAF4…UGGD
balance_id 0000…79d1
claimant GAF4…UGGD
balance_id 0000…c519
claimant GAF4…UGGD
balance_id 0000…42e6
claimant GAF4…UGGD
balance_id 0000…eeb1
claimant GAF4…UGGD
balance_id 0000…8b4f
claimant GAF4…UGGD
balance_id 0000…99a1
claimant GAF4…UGGD
balance_id 0000…71bf
claimant GAF4…UGGD
balance_id 0000…ea51
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-01 12:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF4…UGGD | — | −158,8563798 PI | claimant GAF4…UGGD | ba9a…2067 |
| 2026-10-01 12:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF4…UGGD | — | −1.434,2074179 PI | claimant GAF4…UGGD | f4e7…378d |
| 2026-10-01 12:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF4…UGGD | +24,5342711 PI | balance_id 0000…faa0 | 6fda…5707 |
| 2026-10-01 12:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF4…UGGD | +1.568,5695266 PI | balance_id 0000…0122 | e7ab…ee99 |
| 2026-08-30 16:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF4…UGGD | — | −1.283,1526034 PI | claimant GAF4…UGGD | 112a…dd80 |
| 2026-08-27 10:41 UTC | Đã gửipayment | GAF4…UGGD | −1.000 PI | — | c5b8…64d8 | |
| 2026-08-27 10:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF4…UGGD | +2.283,2226034 PI | balance_id 0000…6b08 | 807f…c725 |
| 2026-08-11 13:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF4…UGGD | — | −2.283,2226034 PI | claimant GAF4…UGGD | 2f90…aa1c |
| 2026-08-11 13:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF4…UGGD | +2.283,2226034 PI | balance_id 0000…79d1 | 2f90…aa1c |
| 2026-07-17 22:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF4…UGGD | — | −2.283,2226034 PI | claimant GAF4…UGGD | 8f70…2f43 |
| 2026-07-17 22:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF4…UGGD | +2.283,2226034 PI | balance_id 0000…c519 | 8f70…2f43 |
| 2026-06-30 09:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF4…UGGD | — | −2.283,2226034 PI | claimant GAF4…UGGD | 5de1…1fa8 |
| 2026-06-30 09:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF4…UGGD | +2.283,2626034 PI | balance_id 0000…42e6 | 09f8…ca86 |
| 2026-05-23 20:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF4…UGGD | — | −2.283,2626034 PI | claimant GAF4…UGGD | 4516…7861 |
| 2026-05-23 20:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF4…UGGD | +2.283,2626034 PI | balance_id 0000…eeb1 | 4516…7861 |
| 2026-05-02 19:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF4…UGGD | — | −2.283,2626034 PI | claimant GAF4…UGGD | a5c1…9c72 |
| 2026-05-02 19:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF4…UGGD | +2.283,7926034 PI | balance_id 0000…8b4f | 5ee8…aad7 |
| 2026-04-03 02:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.283,7926034 PI | 9456…784b | ||
| 2026-04-01 09:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF4…UGGD | — | −1.568,5695266 PI | claimant GAF4…UGGD | 17f6…4a67 |
| 2026-04-01 09:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF4…UGGD | +1.568,5695266 PI | balance_id 0000…99a1 | 17f6…4a67 |
| 2026-03-22 05:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF4…UGGD | — | −24,5342711 PI | claimant GAF4…UGGD | 5e18…3882 |
| 2026-03-22 05:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF4…UGGD | +20,43 PI | balance_id 0000…71bf | fd34…5350 |
| 2026-03-14 16:22 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAF4…UGGD | +4,1242711 PI | — | f63f…543a |
| 2025-09-30 16:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF4…UGGD | — | −1.568,5695266 PI | claimant GAF4…UGGD | b96d…f962 |
| 2025-09-30 16:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF4…UGGD | +1.568,5895266 PI | balance_id 0000…ea51 | fe33…eb9c |