Ví
Thay đổi cuối 2026-03-18 04:35 UTC
PI
Hạng 42.997
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAE3…SQLA
balance_id 0000…d3af
claimant GAE3…SQLA
| +634,7518728 PI |
| — |
| aaaf…98bc |
| 2026-03-14 16:07 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 7.273,8957222 PI | 964b…5200 |
| 2025-06-28 06:11 UTC | Đã gửipayment | GAE3…SQLA | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 462c…3311 |
| 2025-05-24 04:15 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GAE3…SQLA | +5,95 PI | — | ef9a…b810 |
| 2025-05-23 04:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAE3…SQLA | — | −1.439,0510101 PI | claimant GAE3…SQLA | 666f…5080 |
| 2025-05-23 04:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAE3…SQLA | +1.439,2435628 PI | balance_id 0000…d3af | ac09…da27 |
| 2025-03-24 06:51 UTC | Đã gửipayment | GAE3…SQLA | GBWZ…4LA6 | −20 PI | — | 5c52…f430 |
| 2025-03-24 06:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAE3…SQLA | — | −1.440,2435628 PI | claimant GAE3…SQLA | f074…3ef8 |
| 2025-03-24 06:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GAE3…SQLA | +1.450,95 PI | — | dce1…d963 |
| 2025-03-24 06:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GAE3…SQLA | +9,95 PI | — | 4cf3…b664 |
| 2025-02-26 02:28 UTC | Đã gửipayment | GAE3…SQLA | −4,7 PI | — | 839c…9e7c |
| 2025-02-20 06:44 UTC | Đã gửipayment | GAE3…SQLA | −5 PI | — | 0f51…91bb |
| 2025-02-20 04:34 UTC | Đã gửipayment | GAE3…SQLA | −0,1 PI | — | 4b61…4265 |
| 2025-02-20 04:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBWZ…4LA6 | GAE3…SQLA | +10 PI | — | 0ffa…9cbf |
| 2024-02-16 00:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCXJ…JMTI | GAE3…SQLA | +0,1010101 PI | — | b6fa…4707 |
| 2022-06-29 19:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.439,2435628 PI | 9956…99b4 |
| 2022-06-29 19:55 UTC | Đã nhậncreate account | GAE3…SQLA | +1 PI | — | 9956…99b4 |