Ví
Thay đổi cuối 2026-10-18 04:00 UTC
PI
Hạng 12.306.970
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…2245
balance_id 0000…2b38
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-18 04:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAD2…6R4J | — | −20 PI | baae…ee2d | |
| 2026-06-26 00:08 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAD2…6R4J | +23,1318348 PI | — | 962b…4c43 |
| 2025-07-12 05:57 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | −804 PI | — | 1628…7b5b | |
| 2025-07-12 05:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAD2…6R4J | +805,4417353 PI | balance_id 0000…2245 | 433d…e7a1 |
| 2025-02-08 10:49 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GBXA…TCHY | −34 PI | — | f8ad…20d3 |
| 2025-02-08 10:43 UTC | Đã nhậnpayment | GA6H…YP5C | GAD2…6R4J | +35 PI | — | 6991…95cd |
| 2025-01-03 10:34 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GBXA…TCHY | −100 PI | — | cb3f…9c69 |
| 2025-01-03 10:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDYA…NSNZ | GAD2…6R4J | +100 PI | — | 7939…9f5b |
| 2024-12-19 02:24 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GD3Z…4ROE | −0,2 PI | — | e46f…623d |
| 2024-12-07 13:08 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GBXA…TCHY | −10 PI | — | 0670…a6b7 |
| 2024-12-07 12:45 UTC | Đã nhậnpayment | GD3D…GA3D | GAD2…6R4J | +10 PI | — | c908…e492 |
| 2023-10-27 14:36 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GBXA…TCHY | −24 PI | — | 010d…0007 |
| 2023-10-10 11:46 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GB5I…N2AT | −1 PI | — | c544…ffa2 |
| 2023-10-08 18:09 UTC | Đã nhậnpayment | GDUP…LC4L | GAD2…6R4J | +24,99 PI | — | 08bd…ff17 |
| 2023-08-29 07:25 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GCBZ…XZDA | −74 PI | — | 3dad…0bbb |
| 2023-08-28 13:42 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GCBZ…XZDA | −200 PI | — | 6790…3797 |
| 2023-08-27 14:57 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GDZU…4P34 | −10 PI | — | 03a7…70da |
| 2023-08-27 13:49 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GCBZ…XZDA | −200 PI | — | 44b3…93f1 |
| 2023-08-15 12:23 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GCQW…EQVV | −25 PI | — | 47c8…c64d |
| 2023-08-14 04:31 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GCQW…EQVV | −50 PI | — | d355…b8b5 |
| 2023-08-13 10:36 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GCBZ…XZDA | −200 PI | — | 89be…0ee9 |
| 2023-07-13 10:14 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GBM3…MAXS | −20 PI | — | 804b…972d |
| 2023-07-11 14:57 UTC | Đã gửipayment | GAD2…6R4J | GDGV…WXHF | −25,0702 PI | — | b13f…72a4 |
| 2022-07-13 15:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAD2…6R4J | +804,4417353 PI | balance_id 0000…2b38 | eacd…ca37 |
| 2022-06-29 11:56 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 805,4417353 PI | aa54…8f6c |