Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 10:37 UTC
PI
Hạng 6.392.582
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…77b2
| 6d1e…d36c |
| 2026-06-25 11:50 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | 2ee0…fb25 |
| 2026-06-25 11:47 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | fd04…5040 |
| 2026-06-25 11:31 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | 2ef9…d9eb |
| 2026-06-25 11:15 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | 6861…c8f9 |
| 2026-06-25 11:11 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | ceea…0a22 |
| 2026-06-25 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | 5eb1…d32c |
| 2026-06-25 10:56 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | cd06…5037 |
| 2026-06-25 10:51 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | b10f…93ea |
| 2026-06-25 10:36 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | 5b89…f56d |
| 2026-06-25 10:32 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | d7e8…9ddd |
| 2026-06-25 09:59 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | 3982…99cb |
| 2026-06-25 09:47 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | 86c7…d3f6 |
| 2026-06-25 09:36 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | 8132…3dd5 |
| 2026-06-25 09:34 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | dc9e…3d19 |
| 2026-06-25 09:31 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | 5909…a671 |
| 2026-06-25 09:24 UTC | Đã nhậnpayment | GB2N…OUV7 | GACK…WY2F | +0,03 PI | — | c8c7…8744 |
| 2026-03-19 01:38 UTC | Đã gửipayment | GACK…WY2F | GC2C…QULX | −2,64 PI | — | a580…47b1 |
| 2026-03-18 21:19 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GACK…WY2F | +2,6621509 PI | — | 85c7…033b |
| 2026-03-10 04:56 UTC | Đã gửipayment | GACK…WY2F | GC2C…QULX | −0,6 PI | — | c164…890a |
| 2026-03-10 04:55 UTC | Đã gửipayment | GACK…WY2F | GC2C…QULX | −12 PI | — | cd0f…2cd8 |
| 2026-03-10 04:52 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Q…DS4D | GACK…WY2F | +12,63 PI | — | 4714…15d2 |
| 2026-03-08 01:00 UTC | Đã gửipayment | GACK…WY2F | GC2C…QULX | −0,06 PI | — | 03e3…6430 |
| 2026-03-06 19:41 UTC | Đã gửipayment | GACK…WY2F | GDN6…MC7O | −0,01 PI | — | bea0…7749 |