Ví
Thay đổi cuối 2026-03-14 16:37 UTC
PI
Hạng 80.188
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GACA…GMLN
claimant GACA…GMLN
claimant GACA…GMLN
claimant GACA…GMLN
claimant GACA…GMLN
balance_id 0000…db9f
| add1…9ff5 |
| 2025-04-23 14:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDMN…3LQA | GACA…GMLN | +500 PI | — | 7f49…c3b5 |
| 2025-03-25 03:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCF7…SGO6 | GACA…GMLN | +113,5 PI | — | ef75…e5ba |
| 2025-03-25 03:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACA…GMLN | — | −36,09 PI | claimant GACA…GMLN | 117c…281a |
| 2025-03-25 02:59 UTC | Đã gửipayment | GACA…GMLN | GCF7…SGO6 | −113,46 PI | — | 1b3e…9b45 |
| 2025-03-25 02:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCF7…SGO6 | GACA…GMLN | +113,5 PI | — | 08dd…a925 |
| 2025-03-25 02:53 UTC | Đã gửipayment | GACA…GMLN | GCF7…SGO6 | −113,43 PI | — | 4eb5…baaa |
| 2025-03-25 02:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCF7…SGO6 | GACA…GMLN | +150 PI | — | 9978…64a2 |
| 2025-03-23 07:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACA…GMLN | — | −199,5 PI | claimant GACA…GMLN | 32f1…a45e |
| 2025-03-23 06:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBKJ…2UE6 | GACA…GMLN | +200 PI | — | 09e2…5940 |
| 2025-03-21 00:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACA…GMLN | — | −256,45 PI | claimant GACA…GMLN | 13bd…ef31 |
| 2025-03-21 00:15 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GACA…GMLN | +256,95 PI | — | 550b…a671 |
| 2025-03-20 18:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACA…GMLN | — | −126,5 PI | claimant GACA…GMLN | 202e…1d4a |
| 2025-03-20 18:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBO6…TGYE | GACA…GMLN | +127 PI | — | e5c9…a3da |
| 2025-03-20 17:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACA…GMLN | — | −2.791,4208832 PI | claimant GACA…GMLN | 498f…354d |
| 2025-03-20 17:19 UTC | Đã gửipayment | GACA…GMLN | GBO6…TGYE | −127 PI | — | 1b0a…57ad |
| 2025-03-20 17:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBO6…TGYE | GACA…GMLN | +247 PI | — | 7b71…e339 |
| 2025-03-20 17:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GACA…GMLN | +1.259 PI | — | be40…08e7 |
| 2025-03-20 14:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACA…GMLN | — | −20 PI | b098…4366 |
| 2025-03-10 00:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACA…GMLN | +309,0508832 PI | balance_id 0000…db9f | e30f…6637 |
| 2025-03-05 08:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBXC…OATJ | GACA…GMLN | +200 PI | — | 98d7…51ae |
| 2025-03-02 05:42 UTC | Đã gửipayment | GACA…GMLN | GBXC…OATJ | −200 PI | — | d080…1494 |
| 2025-02-25 15:24 UTC | Đã gửipayment | GACA…GMLN | −50 PI | — | b199…ac25 |
| 2025-02-19 08:12 UTC | Đã gửipayment | GACA…GMLN | −295 PI | — | 6fdb…95e8 |