Ví
Thay đổi cuối 2026-09-12 04:36 UTC
PI
Hạng 5.727.911
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAAV…BLLR
balance_id 0000…cefa
balance_id 0000…feef
claimant GAAV…BLLR
balance_id 0000…a399
claimant GAAV…BLLR
claimant GAAV…BLLR
balance_id 0000…1ad3
balance_id 0000…8c56
balance_id 0000…e8f9
claimant GAAV…BLLR
balance_id 0000…008b
claimant GAAV…BLLR
balance_id 0000…4566
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-12 04:36 UTC | Đã gửipayment | GAAV…BLLR | GBXH…X7YD | −46,5 PI | — | 4239…2c50 |
| 2026-07-28 11:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAAV…BLLR | — | −418,4594406 PI | claimant GAAV…BLLR | 6c33…a64a |
| 2026-07-28 11:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAV…BLLR | +430,5390626 PI | balance_id 0000…cefa | 6732…bedf |
| 2026-05-22 07:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAV…BLLR | +30,5782842 PI | balance_id 0000…feef | b23d…ec4d |
| 2026-05-03 12:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAAV…BLLR | — | −30,5782842 PI | claimant GAAV…BLLR | b12a…98c5 |
| 2026-05-03 12:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAV…BLLR | +30,5782842 PI | balance_id 0000…a399 | b12a…98c5 |
| 2026-03-16 01:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAAV…BLLR | — | −30,5782842 PI | claimant GAAV…BLLR | e144…3719 |
| 2026-03-15 01:53 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAAV…BLLR | +34,4758714 PI | — | be4e…4557 |
| 2026-01-22 12:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAAV…BLLR | — | −430,5390626 PI | claimant GAAV…BLLR | 31de…968a |
| 2026-01-22 12:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCEH…SYCZ | GAAV…BLLR | +430 PI | — | ffab…bed0 |
| 2025-07-14 01:15 UTC | Đã gửipayment | GAAV…BLLR | GCJZ…BDMR | −617 PI | — | ae4a…8623 |
| 2025-07-14 01:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAV…BLLR | +617,3702404 PI | balance_id 0000…1ad3 | 0af2…5c30 |
| 2025-06-29 17:49 UTC | Đã gửipayment | GAAV…BLLR | GCJZ…BDMR | −17 PI | — | 4583…b5e5 |
| 2025-06-29 17:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAV…BLLR | +16,8636598 PI | balance_id 0000…8c56 | 4c3f…960e |
| 2025-05-23 10:16 UTC | Đã gửipayment | GAAV…BLLR | GBSS…6C36 | −125,0000021 PI | — | f486…d75d |
| 2025-05-23 10:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDVO…2IC4 | GAAV…BLLR | +125 PI | — | f34a…29d0 |
| 2025-03-16 12:15 UTC | Đã gửipayment | GAAV…BLLR | GA2D…RVMN | −0,000011 PI | — | 020e…7fe8 |
| 2025-03-16 12:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBJP…QE25 | GAAV…BLLR | +0,000011 PI | — | 2ece…f2f8 |
| 2025-03-16 03:06 UTC | Đã gửipayment | GAAV…BLLR | GCJZ…BDMR | −8 PI | — | f401…16fb |
| 2025-03-16 03:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAV…BLLR | +7,9651645 PI | balance_id 0000…e8f9 | 8d3b…3c6c |
| 2025-03-02 03:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAAV…BLLR | — | −7,9651645 PI | claimant GAAV…BLLR | f43a…f6ae |
| 2025-03-02 01:41 UTC | Đã gửipayment | GAAV…BLLR | GB4L…EPK2 | −1 PI | — | bf7c…2073 |
| 2025-03-02 01:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAV…BLLR | +8,9951645 PI | balance_id 0000…008b | 27f9…db2f |
| 2025-01-15 10:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAAV…BLLR | — | −8,9951645 PI | claimant GAAV…BLLR | af67…5bb8 |
| 2025-01-15 10:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAV…BLLR | +9,0151645 PI | balance_id 0000…4566 | c650…543c |