Ví
Thay đổi cuối 2026-10-24 07:47 UTC
PI
Hạng 14.966.835
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAAG…NUZ3
balance_id 0000…2d8f
balance_id 0000…1100
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-24 07:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAAG…NUZ3 | — | −1,2363185 PI | claimant GAAG…NUZ3 | f04b…c4fc |
| 2026-10-04 10:28 UTC | Đã gửipayment | GAAG…NUZ3 | −3.577 PI | — | d7cd…19da | |
| 2026-10-04 10:23 UTC | Đã gửipayment | GAAG…NUZ3 | −1 PI | — | c04d…7585 | |
| 2026-10-04 10:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAG…NUZ3 | +3.576,9084591 PI | balance_id 0000…2d8f | cf8d…4020 |
| 2026-06-27 20:57 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.576,9084591 PI | 8b2f…31eb | ||
| 2026-03-14 16:58 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAAG…NUZ3 | +2,6117329 PI | — | dbc6…8be9 |
| 2025-06-03 18:22 UTC | Đã gửipayment | GAAG…NUZ3 | −999 PI | — | 0fea…c213 | |
| 2025-04-30 07:40 UTC | Đã gửipayment | GAAG…NUZ3 | −284 PI | — | 23d6…11e8 | |
| 2025-04-24 09:59 UTC | Đã gửipayment | GAAG…NUZ3 | −300 PI | — | f6c2…2ba1 | |
| 2025-04-22 15:51 UTC | Đã gửipayment | GAAG…NUZ3 | −550 PI | — | a00e…fb88 | |
| 2025-04-21 04:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAG…NUZ3 | +2.133,3761265 PI | balance_id 0000…1100 | 0ce0…b1a9 |
| 2024-04-06 21:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.133,3761265 PI | ea98…04b0 | ||
| 2024-04-06 21:25 UTC | Đã nhậncreate account | GAAG…NUZ3 | +1 PI | — | ea98…04b0 |