Ví
Thay đổi cuối 2026-03-15 01:47 UTC
PI
Hạng 338.517
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GA7Z…TJNR
balance_id 0000…1630
balance_id 0000…2f8e
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 12:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.174,3820259 PI | 3a0b…b45a | ||
| 2026-03-15 01:47 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GA7Z…TJNR | +31,9045564 PI | — | 8465…8e76 |
| 2025-09-03 07:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7Z…TJNR | — | −531,1956282 PI | claimant GA7Z…TJNR | 4e4d…3831 |
| 2025-07-05 16:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7Z…TJNR | +530,9078141 PI | balance_id 0000…1630 | 427b…6784 |
| 2025-02-28 18:16 UTC | Đã gửipayment | GA7Z…TJNR | −525 PI | — | 1a25…978d | |
| 2025-02-28 17:30 UTC | Đã gửipayment | GA7Z…TJNR | −4 PI | — | 033a…e72c | |
| 2023-05-02 11:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7Z…TJNR | +529,9078141 PI | balance_id 0000…2f8e | 84e0…a552 |
| 2022-07-02 01:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 530,9078141 PI | ceab…2990 | ||
| 2022-07-02 01:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 529,9078141 PI | ceab…2990 | ||
| 2022-07-02 01:14 UTC | Đã nhậncreate account | GA7Z…TJNR | +1 PI | — | ceab…2990 |