Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 07:07 UTC
PI
Hạng 6.826.770
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 07:07 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GA7F…PEJ5 | +0,00002 PI | — | 872b…6640 |
| 2026-10-19 01:35 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 178,5745893 PI | 5aae…ac93 | ||
| 2026-08-13 11:09 UTC | Đã gửipayment | GA7F…PEJ5 | GBXB…GWLX | −0,0201 PI | — | a0a5…0b04 |
| 2026-08-13 10:38 UTC | Đã gửipayment | GA7F…PEJ5 | GDWF…OXVV | −0,0099 PI | — | 43ab…7524 |
| 2026-08-13 10:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GA7F…PEJ5 | +0,05 PI | — | c434…45af |
| 2026-08-13 10:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GA7F…PEJ5 | +0,05 PI | — | 011d…0f3c |
| 2026-08-11 10:23 UTC | Đã gửipayment | GA7F…PEJ5 | GBE2…I6HO | −0,02 PI | — | c7c5…903b |
| 2026-08-10 20:42 UTC | Đã gửipayment | GA7F…PEJ5 | GCIR…NDKT | −0,02 PI | — | efc8…d0a6 |
| 2026-08-10 20:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GA7F…PEJ5 | +0,05 PI | — | 11d6…dde1 |
| 2026-08-09 23:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GA7F…PEJ5 | +0,02 PI | — | fdb3…29cd |
| 2026-08-04 10:43 UTC | Đã gửipayment | GA7F…PEJ5 | GBE2…I6HO | −0,03 PI | — | 0fcf…5b82 |
| 2026-08-03 02:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GA7F…PEJ5 | +0,03 PI | — | 4b31…61e0 |
| 2026-08-02 23:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GA7F…PEJ5 | +0,03 PI | — | 908a…49f6 |
| 2026-08-02 22:39 UTC | Đã gửipayment | GA7F…PEJ5 | GBGK…T5VE | −0,01 PI | — | b3a4…7d44 |
| 2026-08-02 22:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GA7F…PEJ5 | +0,03 PI | — | 9bec…555f |
| 2026-08-02 21:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GA7F…PEJ5 | +0,01 PI | — | dffc…f109 |
| 2026-08-02 10:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GA7F…PEJ5 | +0,01 PI | — | ecde…4a8f |
| 2026-08-01 14:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GA7F…PEJ5 | +0,01 PI | — | b259…dfdb |
| 2026-08-01 12:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GA7F…PEJ5 | +0,01 PI | — | 1a02…a841 |
| 2026-07-23 08:43 UTC | Đã gửipayment | GA7F…PEJ5 | GBE2…I6HO | −0,02 PI | — | 07d3…8ac2 |
| 2026-07-23 08:39 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GA7F…PEJ5 | +0,02 PI | — | d7e4…d032 |
| 2026-07-11 09:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GA7F…PEJ5 | +0,01 PI | — | d708…4514 |
| 2024-08-26 21:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 100,5195012 PI | d2ec…645c | ||
| 2024-08-26 21:22 UTC | Đã nhậncreate account | GA7F…PEJ5 | +1 PI | — | d2ec…645c |