Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 02:59 UTC
PI
Hạng 7.460.269
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…b037
balance_id 0000…5c94
balance_id 0000…bc48
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 02:59 UTC | Đã gửipayment | GA6B…WHOL | −600 PI | — | df10…4c9f | |
| 2026-10-30 02:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GA6B…WHOL | +0,000002 PI | — | ec27…9c13 |
| 2026-10-30 02:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GA6B…WHOL | +0,000314 PI | — | 725f…41c5 |
| 2026-10-30 02:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA6B…WHOL | +611,9359552 PI | balance_id 0000…b037 | e8a0…ed3f |
| 2026-10-29 18:31 UTC | Đã gửipayment | GA6B…WHOL | −157 PI | — | aa72…11c6 | |
| 2026-10-24 18:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA6B…WHOL | +32,0236796 PI | balance_id 0000…5c94 | ef71…16c9 |
| 2026-08-19 19:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 203,9786518 PI | 358b…801c | ||
| 2026-08-19 19:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 611,9359552 PI | 358b…801c | ||
| 2026-03-19 00:03 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GA6B…WHOL | +126,0852696 PI | — | 6f1e…9083 |
| 2025-02-22 14:28 UTC | Đã gửipayment | GA6B…WHOL | −1 PI | — | 027f…8247 | |
| 2024-04-11 07:22 UTC | Đã gửipayment | GA6B…WHOL | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 2f30…9f98 |
| 2023-10-27 15:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA6B…WHOL | +2,5581866 PI | balance_id 0000…bc48 | b330…6613 |
| 2023-09-14 22:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 32,0236796 PI | de04…1463 | ||
| 2023-09-14 22:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2,5581866 PI | de04…1463 | ||
| 2023-09-14 22:14 UTC | Đã nhậncreate account | GA6B…WHOL | +1 PI | — | de04…1463 |