Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-16 12:13 UTC
PI
Hạng 29.080
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-16 12:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCJ2…F26S | GA5M…GIC4 | +5.500 PI | — | 250b…4698 |
| 2026-03-31 04:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCJ2…F26S | GA5M…GIC4 | +351 PI | — | 368f…4f80 |
| 2026-03-18 23:00 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GA5M…GIC4 | +14,9137104 PI | — | ae6d…80ad |
| 2026-03-12 03:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCJ2…F26S | GA5M…GIC4 | +330 PI | — | 1529…2835 |
| 2026-02-02 04:20 UTC | Đã nhậnpayment | GAU6…ZIG4 | GA5M…GIC4 | +357 PI | — | cbe5…930e |
| 2025-08-26 06:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBJ3…ER74 | GA5M…GIC4 | +1.075 PI | — | 85a5…3147 |
| 2025-07-23 08:22 UTC | Đã gửipayment | GA5M…GIC4 | GCUX…RPSV | −3.000 PI | — | d73b…9c0e |
| 2025-03-01 11:06 UTC | Đã gửipayment | GA5M…GIC4 | GCUX…RPSV | −2.000 PI | — | 05e6…605f |
| 2024-11-23 03:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCUX…RPSV | GA5M…GIC4 | +1.002 PI | — | c6c6…a870 |
| 2024-05-03 03:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCUX…RPSV | GA5M…GIC4 | +380 PI | — | e577…69a8 |
| 2024-05-01 04:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCUX…RPSV | GA5M…GIC4 | +940 PI | — | a672…1181 |
| 2024-04-30 05:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCUX…RPSV | GA5M…GIC4 | +950 PI | — | eaaf…2023 |
| 2024-04-28 08:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCUX…RPSV | GA5M…GIC4 | +965 PI | — | 7d53…570e |
| 2024-04-26 04:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCUX…RPSV | GA5M…GIC4 | +975 PI | — | 99de…381a |
| 2024-02-26 17:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCLE…LV52 | GA5M…GIC4 | +980 PI | — | 7ddc…db45 |
| 2024-02-26 08:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCLE…LV52 | GA5M…GIC4 | +980 PI | — | e483…97c8 |
| 2024-02-23 14:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCLE…LV52 | GA5M…GIC4 | +950 PI | — | 889d…5520 |
| 2024-02-22 17:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCLE…LV52 | GA5M…GIC4 | +950 PI | — | 0531…6a48 |
| 2024-02-16 05:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.519,1127717 PI | 43d8…f67e | ||
| 2024-02-16 05:49 UTC | Đã nhậncreate account | GA5M…GIC4 | +1 PI | — | 43d8…f67e |