Ví
Thay đổi cuối 2026-03-18 17:36 UTC
PI
Hạng 11.623.535
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GA4C…LPAD
balance_id 0000…caad
balance_id 0000…dd7e
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 17:36 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GA4C…LPAD | +4,5780326 PI | — | ddc9…12c9 |
| 2025-06-02 02:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA4C…LPAD | — | −30,3487252 PI | claimant GA4C…LPAD | c402…be60 |
| 2025-06-02 02:24 UTC | Đã nhậnpayment | GB5M…236N | GA4C…LPAD | +3 PI | — | cf28…dcb5 |
| 2024-09-15 12:26 UTC | Đã gửipayment | GA4C…LPAD | GCGQ…T643 | −1 PI | — | d16d…8181 |
| 2024-09-05 12:32 UTC | Đã gửipayment | GA4C…LPAD | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 7e49…bfb4 |
| 2024-07-14 06:03 UTC | Đã gửipayment | GA4C…LPAD | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 2a74…e994 |
| 2023-12-01 07:28 UTC | Đã gửipayment | GA4C…LPAD | GB5M…236N | −3 PI | — | 4d2a…4ac9 |
| 2023-09-23 00:32 UTC | Đã nhậnpayment | GD5D…RVZN | GA4C…LPAD | +2 PI | — | 2afb…bc56 |
| 2023-07-18 01:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA4C…LPAD | +31,9488527 PI | balance_id 0000…caad | 8bb5…6bcf |
| 2023-06-04 08:37 UTC | Đã gửipayment | GA4C…LPAD | GB5M…236N | −2,5 PI | — | 0832…4d0e |
| 2022-07-18 13:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA4C…LPAD | +2,5498725 PI | balance_id 0000…dd7e | 94ff…83f4 |
| 2022-07-04 12:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 31,9488527 PI | 97d6…b917 | ||
| 2022-07-04 12:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2,5498725 PI | 97d6…b917 | ||
| 2022-07-04 12:43 UTC | Đã nhậncreate account | GA4C…LPAD | +1 PI | — | 97d6…b917 |