Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:14 UTC
PI
Hạng 21.533
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c406
claimant GA3Q…TLNR
balance_id 0000…5023
claimant GA3Q…TLNR
| −9.965,1 PI |
| — |
| 0ded…b853 |
| 2026-10-20 01:42 UTC | Đã gửipayment | GA3Q…TLNR | −3.450 PI | — | abf8…bba4 |
| 2026-10-19 02:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GA3Q…TLNR | +5.000,2618144 PI | — | 34d6…d9b6 |
| 2026-10-17 10:57 UTC | Đã gửipayment | GA3Q…TLNR | −2.000 PI | — | c3f2…df70 |
| 2026-10-16 11:27 UTC | Đã gửipayment | GA3Q…TLNR | −227 PI | — | 92d9…8f96 |
| 2026-10-16 04:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3Q…TLNR | +20.444,6609404 PI | balance_id 0000…c406 | 67be…9c3f |
| 2026-10-10 14:06 UTC | Đã gửipayment | GA3Q…TLNR | −98,1 PI | — | 2023…767e |
| 2026-10-10 13:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCOI…Z7UZ | GA3Q…TLNR | +144 PI | — | b788…a139 |
| 2026-10-07 23:52 UTC | Đã gửipayment | GA3Q…TLNR | −48 PI | — | 4f3f…0e26 |
| 2026-09-28 01:51 UTC | Đã gửipayment | GA3Q…TLNR | −1.000 PI | — | 251e…21a3 |
| 2026-09-17 17:45 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 20.444,6609404 PI | 43b8…9c8b |
| 2026-09-16 14:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GA3Q…TLNR | +160 PI | — | 9cba…4869 |
| 2026-09-12 02:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GA3Q…TLNR | +190 PI | — | 7af5…f976 |
| 2026-09-11 10:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GA3Q…TLNR | +223,1 PI | — | fcbc…0de4 |
| 2026-08-11 03:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GA3Q…TLNR | +136 PI | — | 243d…bd2d |
| 2026-07-24 03:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3Q…TLNR | — | −34,6203824 PI | claimant GA3Q…TLNR | acd1…fe5e |
| 2026-03-25 21:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3Q…TLNR | +34,6203824 PI | balance_id 0000…5023 | cc8d…655f |
| 2026-03-18 20:01 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GA3Q…TLNR | +40,8789499 PI | — | e008…3415 |
| 2026-02-27 17:15 UTC | Đã gửipayment | GA3Q…TLNR | −300 PI | — | 5589…ba40 |
| 2026-02-06 08:25 UTC | Đã gửipayment | GA3Q…TLNR | −27 PI | — | 9ac8…5e2c |
| 2026-01-22 00:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GA3Q…TLNR | +500 PI | — | c55f…eb5a |
| 2025-12-31 12:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GA3Q…TLNR | +87,95 PI | — | 9e6d…852d |
| 2025-11-21 11:19 UTC | Đã gửipayment | GA3Q…TLNR | −12 PI | — | 1b68…530b |
| 2025-09-21 14:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3Q…TLNR | — | −34,6203824 PI | claimant GA3Q…TLNR | 1435…93a9 |