Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 21:03 UTC
PI
Hạng 63.254
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GA3I…V2V3
claimant GA3I…V2V3
balance_id 0000…2c95
balance_id 0000…00b6
claimant GA3I…V2V3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 21:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3I…V2V3 | — | −1.775,0440992 PI | claimant GA3I…V2V3 | 9518…d79d |
| 2026-10-29 21:01 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GA3I…V2V3 | +1.775,5440992 PI | — | 5902…0cc4 |
| 2026-10-29 20:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3I…V2V3 | — | −281,2070162 PI | claimant GA3I…V2V3 | 833d…7621 |
| 2026-10-29 18:11 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.535,3638008 PI | 3139…e806 | ||
| 2026-09-10 20:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3I…V2V3 | +0,01 PI | balance_id 0000…2c95 | 4645…befc |
| 2026-09-10 20:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3I…V2V3 | +0,1 PI | balance_id 0000…00b6 | 1ea7…0338 |
| 2026-06-23 20:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3I…V2V3 | — | −0,01 PI | 368a…4a10 | |
| 2026-06-21 20:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3I…V2V3 | — | −0,1 PI | 79b7…bd8f | |
| 2026-06-21 20:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3I…V2V3 | — | −1 PI | 4220…cc46 | |
| 2026-06-21 20:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3I…V2V3 | — | −0,1 PI | ead2…bf7d | |
| 2026-06-21 20:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3I…V2V3 | — | −0,1 PI | 3796…78d0 | |
| 2026-06-21 20:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3I…V2V3 | — | −0,1 PI | 1513…f054 | |
| 2026-06-15 20:59 UTC | Đã gửipayment | GA3I…V2V3 | GAS4…C5OD | −0,1 PI | — | ae92…4cd7 |
| 2026-06-15 20:56 UTC | Đã gửipayment | GA3I…V2V3 | GAS4…C5OD | −0,1 PI | — | f657…0d6a |
| 2026-03-15 01:50 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GA3I…V2V3 | +287,2714258 PI | — | e537…05f0 |
| 2025-11-25 13:58 UTC | Đã gửipayment | GA3I…V2V3 | GDFU…ZGIM | −500 PI | — | 83fb…69eb |
| 2025-11-25 13:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GA3I…V2V3 | +499,95 PI | — | 8bb1…61f9 |
| 2025-11-13 21:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3I…V2V3 | — | −0,0051968 PI | claimant GA3I…V2V3 | f7ce…cfdc |
| 2025-08-03 12:00 UTC | Đã gửipayment | GA3I…V2V3 | GDAM…GKXZ | −0,1 PI | — | 83d2…9f42 |
| 2025-02-19 19:02 UTC | Đã gửipayment | GA3I…V2V3 | −1.964 PI | — | 252c…ef10 | |
| 2025-02-19 11:17 UTC | Đã nhậnpayment | GAFX…XRI6 | GA3I…V2V3 | +1.964 PI | — | 1f94…c894 |
| 2025-02-14 22:19 UTC | Đã gửipayment | GA3I…V2V3 | −1.731 PI | — | a358…70d8 | |
| 2025-02-14 22:13 UTC | Đã gửipayment | GA3I…V2V3 | −1 PI | — | 7292…598a | |
| 2025-02-13 12:09 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…WOKO | GA3I…V2V3 | +270 PI | — | 90af…3be2 |
| 2025-02-12 02:31 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…WOKO | GA3I…V2V3 | +570 PI | — | 596d…f676 |