Ví
Thay đổi cuối 2026-03-26 07:35 UTC
Pi Core Team
1

Bitcoin
0
PI
Có thể nhận: 109,5154203
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset BTClimit 922.337.203.685,4775807 BTC
source_amount 4,4981203 PI
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
claimant GDZK…B6B5
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 07:34 UTC | change trust | GDZK…B6B5 | — | — | asset BTClimit 922.337.203.685,4775807 BTC | aa9d…846d |
| 2026-03-26 07:33 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDZK…B6B5 | GDZK…B6B5 | 1 Archimedes | source_amount 4,4981203 PI | 6333…1da5 |
| 2026-03-26 07:32 UTC | change trust | GDZK…B6B5 | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | d090…356a |
| 2026-03-17 07:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZK…B6B5 | — | −109,5154203 PI | claimant GDZK…B6B5 | ebb2…fb0b |
| 2023-04-19 10:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAB4…Q3IF | GDZK…B6B5 | +10 PI | — | c43d…9b8e |
| 2022-07-25 10:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBU3…6KQ7 | GDZK…B6B5 | +5 PI | — | 0d41…2bd4 |
| 2022-05-05 10:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBIU…F36B | GDZK…B6B5 | +2 PI | — | e8eb…7acc |
| 2022-05-01 07:41 UTC | Đã nhậnpayment | GB5G…YOPD | GDZK…B6B5 | +10 PI | — | dd5d…e6ea |
| 2022-05-01 07:31 UTC | Đã nhậnpayment | GANL…63LR | GDZK…B6B5 | +8 PI | — | 3c2a…b8fa |
| 2022-05-01 05:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBVM…OSA2 | GDZK…B6B5 | +5 PI | — | c027…99c6 |
| 2022-05-01 05:14 UTC | Đã nhậnpayment | GABK…DQZR | GDZK…B6B5 | +10 PI | — | 39b8…bb5e |
| 2022-05-01 03:15 UTC | Đã nhậnpayment | GDPQ…YTCC | GDZK…B6B5 | +5 PI | — | d4c3…fecd |
| 2022-05-01 02:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDLG…TW6H | GDZK…B6B5 | +5 PI | — | 3e28…db1d |
| 2022-05-01 02:35 UTC | Đã nhậnpayment | GA72…2Y7D | GDZK…B6B5 | +5 PI | — | a81f…1905 |
| 2022-04-28 13:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDXT…O7Z6 | GDZK…B6B5 | +5 PI | — | 5c5a…e6bd |
| 2022-04-28 11:47 UTC | Đã nhậnpayment | GARY…D57C | GDZK…B6B5 | +2 PI | — | 40ad…9b3c |
| 2022-04-28 11:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCTJ…N42P | GDZK…B6B5 | +2 PI | — | 8b56…9b53 |
| 2022-04-28 11:14 UTC | Đã nhậnpayment | GA5G…BCDX | GDZK…B6B5 | +2 PI | — | 1c6b…317b |
| 2022-04-28 09:25 UTC | Đã nhậnpayment | GDOC…7H2J | GDZK…B6B5 | +2 PI | — | 8867…c9c7 |
| 2022-04-28 07:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBC5…EYY2 | GDZK…B6B5 | +0,0031416 PI | — | 235d…5a56 |
| 2022-04-28 07:30 UTC | Đã gửipayment | GDZK…B6B5 | GAA7…GWKD | −1 PI | — | 4d59…fd80 |
| 2022-04-28 07:13 UTC | Đã nhậnpayment | GB5K…G53A | GDZK…B6B5 | +5 PI | — | 6b3c…eccb |
| 2022-04-28 04:50 UTC | Đã nhậnpayment | GB6D…CRC7 | GDZK…B6B5 | +2 PI | — | 8e80…b2c4 |
| 2022-04-28 03:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBOC…E55Q | GDZK…B6B5 | +1 PI | — | f621…74c3 |
| 2022-04-28 03:32 UTC | Đã nhậnpayment | GD6Q…UIZX | GDZK…B6B5 | +2 PI | — | 02a4…3ebf |