Ví
Thay đổi cuối 2026-06-17 02:38 UTC

Slice Test Token
6,1008993
PI
Có thể nhận: 33,7547974
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDYH…LNLI
claimant GDYH…LNLI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDYH…LNLI | +6,1008993 SLICE | — | 13f8…e67e |
| 2026-06-17 02:38 UTC | Đã gửipayment | GDYH…LNLI | GBGQ…6OPB | −9,16 PI | — | d55b…4a7f |
| 2026-06-17 02:38 UTC | change trust | GDYH…LNLI | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | d55b…4a7f |
| 2026-06-17 02:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDYH…LNLI | — | −9,16 PI | claimant GDYH…LNLI | eff0…ab4f |
| 2026-03-23 01:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDYH…LNLI | — | −24,5947974 PI | claimant GDYH…LNLI | 0007…61a5 |
| 2024-09-26 08:23 UTC | Đã gửipayment | GDYH…LNLI | GCOR…TEAM | −0,1 PI | — | 0f3a…8a23 |
| 2024-05-18 08:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDMA…LQFR | GDYH…LNLI | +0,0061822 PI | — | 0359…4d37 |
| 2024-05-18 08:57 UTC | Đã gửipayment | GDYH…LNLI | GCOR…TEAM | −0,1 PI | — | c1c1…bd51 |
| 2023-11-20 07:20 UTC | Đã nhậnpayment | GB4C…WI5W | GDYH…LNLI | +0,001128 PI | — | 2a9f…7faf |
| 2023-11-20 07:19 UTC | Tự chuyểnpayment | GDYH…LNLI | GDYH…LNLI | 0,1 PI | — | 711c…a01d |
| 2023-10-17 08:43 UTC | Đã nhậnpayment | GA37…LDZ2 | GDYH…LNLI | +0,0080084 PI | — | aed5…9403 |
| 2023-10-17 08:43 UTC | Tự chuyểnpayment | GDYH…LNLI | GDYH…LNLI | 1 PI | — | 4058…70cf |
| 2023-09-25 06:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…ZATV | GDYH…LNLI | +0,6283357 PI | — | 4e3b…2ef8 |
| 2023-09-25 06:58 UTC | Đã gửipayment | GDYH…LNLI | GCI4…IV52 | −1 PI | — | f014…c633 |
| 2023-09-25 06:56 UTC | Đã nhậnpayment | GA5T…S34A | GDYH…LNLI | +1 PI | — | f8e7…b9bf |
| 2023-09-14 08:03 UTC | Đã gửipayment | GDYH…LNLI | GDKH…4YZQ | −1 PI | — | fc80…40fd |
| 2023-09-14 08:03 UTC | Đã nhậnpayment | GDKH…4YZQ | GDYH…LNLI | +1 PI | — | 2dce…4f6b |
| 2022-11-24 09:45 UTC | Đã gửipayment | GDYH…LNLI | GCOR…TEAM | −2 PI | — | 786b…396b |
| 2022-06-07 08:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCI4…IV52 | GDYH…LNLI | +0,9955351 PI | — | 19c9…4c35 |
| 2022-06-07 08:12 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDYH…LNLI | +100 PI | — | 5e0e…e300 |