Ví
Thay đổi cuối 2026-06-19 14:25 UTC
Irrational Test Token
28,6586529

Slice Test Token
4,7621648
PI
Có thể nhận: 50,341875
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDY3…NGLQ
claimant GDY3…NGLQ
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDY3…NGLQ
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDY3…NGLQ
claimant GDY3…NGLQ
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDY3…NGLQ | +4,7621648 SLICE | — | 3fe3…7724 |
| 2026-06-19 14:25 UTC | Đã gửipayment | GDY3…NGLQ | GBGQ…6OPB | −0,81 PI | — | 286d…53a3 |
| 2026-06-19 14:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDY3…NGLQ | — | −0,81 PI | claimant GDY3…NGLQ | 5edf…a764 |
| 2026-06-19 14:20 UTC | Đã gửipayment | GDY3…NGLQ | GBGQ…6OPB | −1,17 PI | — | c49c…05e9 |
| 2026-06-19 14:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDY3…NGLQ | — | −1,17 PI | claimant GDY3…NGLQ | 6d64…e542 |
| 2026-06-19 14:17 UTC | Đã gửipayment | GDY3…NGLQ | GBGQ…6OPB | −5,17 PI | — | 8efa…4ee5 |
| 2026-06-19 14:17 UTC | change trust | GDY3…NGLQ | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 8efa…4ee5 |
| 2026-06-19 14:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDY3…NGLQ | — | −5,17 PI | claimant GDY3…NGLQ | b7aa…611d |
| 2026-04-08 17:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDY3…NGLQ | +17,4273297 PI | — | 8482…49e6 |
| 2026-04-08 05:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDY3…NGLQ | +28,6586529 IRRA | — | b7de…aad3 |
| 2026-03-25 08:38 UTC | Đã gửipayment | GDY3…NGLQ | GBGQ…6OPB | −3,2911328 PI | — | 0d3c…5ee9 |
| 2026-03-25 08:38 UTC | Đã gửipayment | GDY3…NGLQ | GBGQ…6OPB | −6,5822656 PI | — | ebaf…4e47 |
| 2026-03-25 08:36 UTC | Đã gửipayment | GDY3…NGLQ | GBGQ…6OPB | −27,4090625 PI | — | 80eb…5eb8 |
| 2026-03-25 08:36 UTC | Đã gửipayment | GDY3…NGLQ | GBGQ…6OPB | −13,7045313 PI | — | 6eb2…a041 |
| 2026-03-25 08:36 UTC | change trust | GDY3…NGLQ | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 6eb2…a041 |
| 2026-03-18 14:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDY3…NGLQ | — | −18,439375 PI | claimant GDY3…NGLQ | 1658…be1e |
| 2026-03-18 14:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDY3…NGLQ | — | −24,7525 PI | claimant GDY3…NGLQ | 68e6…95a6 |
| 2026-03-18 14:50 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDY3…NGLQ | +100 PI | — | a5b0…e75a |