Ví
Thay đổi cuối 2026-06-25 12:47 UTC

Slice Test Token
139,8392633
PI
Có thể nhận: 222,8996794
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDXX…JCWY
claimant GDXX…JCWY
claimant GDXX…JCWY
claimant GDXX…JCWY
claimant GDXX…JCWY
claimant GDXX…JCWY
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDXX…JCWY
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 11:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDXX…JCWY | +139,8392633 SLICE | — | 31dd…936f |
| 2026-06-25 12:47 UTC | Đã nhậnpayment | GC2E…GMOM | GDXX…JCWY | +38,3645 PI | — | 5f44…9c99 |
| 2026-06-25 02:11 UTC | Đã gửipayment | GDXX…JCWY | GBGQ…6OPB | −13,39 PI | — | 8fd4…09b8 |
| 2026-06-25 02:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXX…JCWY | — | −13,390817 PI | claimant GDXX…JCWY | a7af…faf7 |
| 2026-06-24 23:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDXX…JCWY | +100 PI | — | f7eb…38a3 |
| 2026-06-23 13:52 UTC | Đã gửipayment | GDXX…JCWY | GBGQ…6OPB | −3,1415926 PI | — | 19ba…0b6b |
| 2026-06-23 13:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXX…JCWY | — | −3,1415926 PI | claimant GDXX…JCWY | f791…a4ae |
| 2026-06-23 06:04 UTC | Đã gửipayment | GDXX…JCWY | GBGQ…6OPB | −10,1203 PI | — | ac8e…fbc0 |
| 2026-06-23 06:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXX…JCWY | — | −10,1203219 PI | claimant GDXX…JCWY | 2105…de6b |
| 2026-06-22 10:27 UTC | Đã gửipayment | GDXX…JCWY | GBGQ…6OPB | −40 PI | — | 18fa…2229 |
| 2026-06-22 10:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXX…JCWY | — | −40,0216004 PI | claimant GDXX…JCWY | 9a72…0ba9 |
| 2026-06-22 10:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDXX…JCWY | +100 PI | — | 2694…d31f |
| 2026-06-22 04:16 UTC | Đã gửipayment | GDXX…JCWY | GBGQ…6OPB | −40 PI | — | 6821…5b95 |
| 2026-06-22 04:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXX…JCWY | — | −40,0216004 PI | claimant GDXX…JCWY | ca8b…ade9 |
| 2026-06-22 04:14 UTC | Đã gửipayment | GDXX…JCWY | GBGQ…6OPB | −16,04 PI | — | 7385…d73b |
| 2026-06-20 05:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXX…JCWY | — | −16,0417439 PI | claimant GDXX…JCWY | f533…905c |
| 2026-06-20 04:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDXX…JCWY | +100 PI | — | 4723…7174 |
| 2026-06-20 02:35 UTC | Đã gửipayment | GDXX…JCWY | GBGQ…6OPB | −100,0000001 PI | — | 91fb…20bf |
| 2026-06-20 02:35 UTC | change trust | GDXX…JCWY | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 91fb…20bf |
| 2026-06-16 03:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXX…JCWY | — | −100,1620032 PI | claimant GDXX…JCWY | 713c…5dfb |
| 2024-06-07 01:58 UTC | Đã nhậnpayment | GDOS…Q76S | GDXX…JCWY | +0,0003568 PI | — | ce80…1e6a |
| 2024-06-07 01:57 UTC | Đã gửipayment | GDXX…JCWY | GCOR…TEAM | −1,88 PI | — | e849…5f2f |
| 2023-10-07 01:17 UTC | Đã nhậnpayment | GD2G…FVFC | GDXX…JCWY | +8,640198 PI | — | e237…4bf6 |
| 2023-09-30 02:15 UTC | Đã nhậnpayment | GC2E…GMOM | GDXX…JCWY | +13,1 PI | — | 5fd0…197d |
| 2023-09-30 00:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCCF…CJRV | GDXX…JCWY | +7,98 PI | — | 73a2…155e |