Ví
Thay đổi cuối 2026-06-17 14:17 UTC
Irrational Test Token
24,0365708
Pi Core Team
0,4859193

Slice Test Token
13,3207408
PI
Có thể nhận: 109,5412236
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDXJ…HCOC
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDXJ…HCOC
source_amount 20 PI
asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 17:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDXJ…HCOC | +13,3207408 SLICE | — | 1fbd…3248 |
| 2026-06-17 14:17 UTC | Đã gửipayment | GDXJ…HCOC | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | aa95…c342 |
| 2026-06-17 14:17 UTC | change trust | GDXJ…HCOC | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | aa95…c342 |
| 2026-06-17 14:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXJ…HCOC | — | −20,0036 PI | claimant GDXJ…HCOC | e180…2673 |
| 2026-06-17 14:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDXJ…HCOC | +100 PI | — | f35f…0472 |
| 2026-04-08 00:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDXJ…HCOC | +24,0365708 IRRA | — | 2cf3…0155 |
| 2026-03-27 15:08 UTC | Đã gửipayment | GDXJ…HCOC | GBGQ…6OPB | −2,0061943 PI | — | 6503…616f |
| 2026-03-26 12:35 UTC | Đã gửipayment | GDXJ…HCOC | GBGQ…6OPB | −8,0547772 PI | — | 3756…b32e |
| 2026-03-26 12:30 UTC | Đã gửipayment | GDXJ…HCOC | GBGQ…6OPB | −10,749703 PI | — | 98cf…9d78 |
| 2026-03-23 20:03 UTC | Đã gửipayment | GDXJ…HCOC | GBGQ…6OPB | −7,3364686 PI | — | 1ac9…e46e |
| 2026-03-23 20:03 UTC | change trust | GDXJ…HCOC | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 1ac9…e46e |
| 2026-03-21 06:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXJ…HCOC | — | −89,5376236 PI | claimant GDXJ…HCOC | 8e55…9b7a |
| 2025-10-15 12:56 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDXJ…HCOC | GDXJ…HCOC | 0,4859193 PizzaToken | source_amount 20 PI | 268b…872a |
| 2025-10-15 12:51 UTC | change trust | GDXJ…HCOC | — | — | asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken | 81a5…62df |
| 2024-06-11 07:43 UTC | Đã gửipayment | GDXJ…HCOC | GCOR…TEAM | −2 PI | — | b9f1…0887 |
| 2024-05-26 07:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDYC…FHYN | GDXJ…HCOC | +0,0334981 PI | — | 8e55…2d21 |
| 2024-05-26 07:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDXJ…HCOC | +100 PI | — | 79b3…0f69 |
| 2024-05-26 07:02 UTC | Đã gửipayment | GDXJ…HCOC | GAEK…NSXN | −45 PI | — | e79e…9584 |
| 2024-05-26 07:01 UTC | Đã gửipayment | GDXJ…HCOC | GAEK…NSXN | −10 PI | — | 4ae6…0979 |
| 2024-05-13 09:21 UTC | Đã gửipayment | GDXJ…HCOC | GCOR…TEAM | −2 PI | — | f82a…3307 |
| 2024-01-03 00:54 UTC | Đã gửipayment | GDXJ…HCOC | GCOR…TEAM | −0,09 PI | — | 6ac3…0a7b |
| 2024-01-03 00:45 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDXJ…HCOC | +100 PI | — | d658…625f |