Ví
Thay đổi cuối 2026-06-17 10:45 UTC
Pi Core Team
2
Irrational Test Token
38,0781343

Slice Test Token
43,292408
PI
Có thể nhận: 89,5
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDXD…CEPB
claimant GDXD…CEPB
claimant GDXD…CEPB
claimant GDXD…CEPB
claimant GDXD…CEPB
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDXD…CEPB
claimant GDXD…CEPB
source_amount 8,9863994 PI
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 03:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDXD…CEPB | +43,292408 SLICE | — | eeee…e69e |
| 2026-06-17 10:45 UTC | Đã gửipayment | GDXD…CEPB | GBGQ…6OPB | −5 PI | — | 0d95…5ac1 |
| 2026-06-17 10:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXD…CEPB | — | −5 PI | claimant GDXD…CEPB | 1ba3…4cf5 |
| 2026-06-16 07:36 UTC | Đã gửipayment | GDXD…CEPB | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | b09b…532e |
| 2026-06-16 07:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXD…CEPB | — | −10 PI | claimant GDXD…CEPB | a462…ac95 |
| 2026-06-16 07:34 UTC | Đã gửipayment | GDXD…CEPB | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 0245…4014 |
| 2026-06-16 07:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXD…CEPB | — | −10 PI | claimant GDXD…CEPB | 6da8…592a |
| 2026-06-15 21:52 UTC | Đã gửipayment | GDXD…CEPB | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | e84f…8f82 |
| 2026-06-15 21:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXD…CEPB | — | −10 PI | claimant GDXD…CEPB | 71cd…4ad0 |
| 2026-06-15 21:50 UTC | Đã gửipayment | GDXD…CEPB | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 7b31…27b9 |
| 2026-06-15 21:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXD…CEPB | — | −10 PI | claimant GDXD…CEPB | 9956…c0f0 |
| 2026-06-15 21:48 UTC | Đã gửipayment | GDXD…CEPB | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | c9bb…d934 |
| 2026-06-13 11:14 UTC | Đã gửipayment | GDXD…CEPB | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | b9b2…5266 |
| 2026-06-13 11:14 UTC | change trust | GDXD…CEPB | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | b9b2…5266 |
| 2026-06-13 11:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXD…CEPB | — | −10 PI | claimant GDXD…CEPB | 3246…8902 |
| 2026-06-13 11:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXD…CEPB | — | −10 PI | claimant GDXD…CEPB | 98b3…ddc9 |
| 2026-04-08 17:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDXD…CEPB | +136,0568164 PI | — | 3c3d…4c3c |
| 2026-04-08 04:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDXD…CEPB | +38,0781343 IRRA | — | ce01…3ae5 |
| 2026-03-24 22:33 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDXD…CEPB | GDXD…CEPB | 2 Archimedes | source_amount 8,9863994 PI | 601d…e8b0 |
| 2026-03-24 22:33 UTC | change trust | GDXD…CEPB | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | fd4b…a2db |
| 2026-03-22 22:38 UTC | Đã gửipayment | GDXD…CEPB | GBGQ…6OPB | −30,5743945 PI | — | 1b54…c01e |
| 2026-03-22 22:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDXD…CEPB | +100 PI | — | 0c9b…0fcc |
| 2026-03-22 22:36 UTC | Đã gửipayment | GDXD…CEPB | GBGQ…6OPB | −7,4358594 PI | — | bd1e…dc6d |
| 2026-03-19 11:25 UTC | Đã gửipayment | GDXD…CEPB | GBGQ…6OPB | −9,9178125 PI | — | ca62…bf3c |
| 2026-03-18 22:32 UTC | Đã gửipayment | GDXD…CEPB | GBGQ…6OPB | −39,68125 PI | — | 058f…0ef3 |