Ví
Thay đổi cuối 2026-03-15 13:31 UTC
PI
Có thể nhận: 87,1193123
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDX4…CC5I
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-15 13:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDX4…CC5I | — | −87,1193123 PI | claimant GDX4…CC5I | 77b3…0b02 |
| 2025-02-26 16:25 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GD6L…TPUF | −10 PI | — | 915f…1bf3 |
| 2025-02-26 16:18 UTC | Đã nhậnpayment | GD6L…TPUF | GDX4…CC5I | +20 PI | — | 6cf9…493a |
| 2023-07-30 18:26 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…ZATV | GDX4…CC5I | +0,0018724 PI | — | f7ef…cd77 |
| 2023-07-30 18:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCI4…IV52 | GDX4…CC5I | +0,0056443 PI | — | 3562…ed3b |
| 2023-07-30 17:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCEE…IB3K | GDX4…CC5I | +0,3607211 PI | — | 06ea…1374 |
| 2022-07-07 10:36 UTC | Đã nhậnpayment | GC5I…YAHG | GDX4…CC5I | +0,006203 PI | — | 214f…e5f5 |
| 2022-07-07 10:31 UTC | Đã nhậnpayment | GA45…A2HW | GDX4…CC5I | +0,0028192 PI | — | 5c3a…cfbc |
| 2022-07-07 09:48 UTC | Đã nhậnpayment | GCIB…FL65 | GDX4…CC5I | +0,891823 PI | — | 4fcd…da8b |
| 2021-11-18 01:33 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GDIY…7LPE | −10 PI | — | 5c6f…691a |
| 2021-09-05 19:00 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GDIY…7LPE | −10 PI | — | 3d6d…86f6 |
| 2021-09-05 18:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDX4…CC5I | +100 PI | — | bc3a…7381 |
| 2021-06-26 16:16 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GDIY…7LPE | −30 PI | — | e2af…0330 |
| 2021-05-21 15:40 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GB52…MJEL | −5 PI | — | 716a…ad06 |
| 2021-05-21 15:38 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GCCI…GCO3 | −10 PI | — | 8c29…cc67 |
| 2021-05-21 15:37 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GCXM…GRYP | −30 PI | — | 7449…19c2 |
| 2021-04-24 13:39 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GCXM…GRYP | −10 PI | — | 054d…dc92 |
| 2021-04-16 10:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCXM…GRYP | GDX4…CC5I | +70 PI | — | c8cf…aefa |
| 2021-04-16 10:13 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GCXM…GRYP | −50 PI | — | 4018…6d3e |
| 2021-04-11 12:25 UTC | Đã nhậnpayment | GDVI…CXAE | GDX4…CC5I | +5 PI | — | 0cb1…f7b9 |
| 2021-04-09 18:37 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GA7U…RIYB | −5 PI | — | f1c1…e3b9 |
| 2021-04-09 03:51 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GB52…MJEL | −5 PI | — | 87aa…124c |
| 2021-04-09 03:45 UTC | Đã gửipayment | GDX4…CC5I | GCCI…GCO3 | −5 PI | — | f3a1…8fd3 |
| 2021-04-09 03:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCCI…GCO3 | GDX4…CC5I | +1 PI | — | 48ae…d18f |
| 2021-04-09 02:58 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDX4…CC5I | +100 PI | — | a575…d572 |