Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 21:15 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 21:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCUC…SALQ | GDWC…RNNT | +0,0046562 PI | 97ba…9a7a |
| 2023-07-30 21:03 UTC | Đã nhậnpayment | GA5L…CLTO | GDWC…RNNT | +0,0048797 PI | 066c…73ad |
| 2023-07-30 20:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBMR…WWIG | GDWC…RNNT | +0,5685946 PI | 7225…a327 |
| 2021-04-09 15:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBN4…3ESZ | GDWC…RNNT | +6 PI | 7c57…977b |
| 2021-04-09 15:00 UTC | Đã gửipayment | GDWC…RNNT | GBN4…3ESZ | −5 PI | 66b1…6409 |
| 2021-04-09 13:35 UTC | Đã nhậnpayment | GB6Q…MXUZ | GDWC…RNNT | +4 PI | 3463…d350 |
| 2021-04-09 13:30 UTC | Đã gửipayment | GDWC…RNNT | GB6Q…MXUZ | −1 PI | bb45…cf02 |
| 2021-04-09 13:29 UTC | Đã gửipayment | GDWC…RNNT | GB6Q…MXUZ | −1 PI | 0ada…627e |
| 2021-04-09 08:39 UTC | Đã nhậnpayment | GAOP…GZT2 | GDWC…RNNT | +10 PI | 55ed…91f7 |
| 2021-04-09 08:25 UTC | Đã gửipayment | GDWC…RNNT | GAOP…GZT2 | −1 PI | 3eb0…daaa |
| 2021-04-09 08:05 UTC | Đã gửipayment | GDWC…RNNT | GB6Q…MXUZ | −5 PI | fff2…700e |
| 2021-04-09 08:01 UTC | Đã nhậnpayment | GB6Q…MXUZ | GDWC…RNNT | +5 PI | 816d…c98c |
| 2021-04-09 07:28 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDWC…RNNT | +100 PI | 3010…b5b9 |