Ví
Thay đổi cuối 2026-07-27 07:42 UTC

Slice Test Token
20,3267254
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…7597
balance_id 0000…7199
balance_id 0000…1121
balance_id 0000…a1fb
balance_id 0000…c037
balance_id 0000…7f05
claimant GDW7…ZB6B
claimant GDW7…ZB6B
claimant GDW7…ZB6B
claimant GDW7…ZB6B
claimant GDW7…ZB6B
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDW7…ZB6B
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 07:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDW7…ZB6B | +2 PI | balance_id 0000…7597 | d6e4…6afc |
| 2026-07-27 07:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDW7…ZB6B | +5 PI | balance_id 0000…7199 | fa96…e5b7 |
| 2026-07-22 01:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDW7…ZB6B | +1 PI | balance_id 0000…1121 | dec5…0f30 |
| 2026-07-22 01:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDW7…ZB6B | +2 PI | balance_id 0000…a1fb | 7434…a5be |
| 2026-07-17 12:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDW7…ZB6B | +12,3705277 PI | balance_id 0000…c037 | 5ef8…6c3f |
| 2026-07-17 12:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDW7…ZB6B | +10 PI | balance_id 0000…7f05 | 1a39…2cd4 |
| 2026-07-15 02:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDW7…ZB6B | +20,3267254 SLICE | — | 20cb…7bb5 |
| 2026-06-26 13:23 UTC | Đã gửipayment | GDW7…ZB6B | GBGQ…6OPB | −5 PI | — | e487…93b5 |
| 2026-06-26 13:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDW7…ZB6B | — | −5 PI | claimant GDW7…ZB6B | d6bc…4796 |
| 2026-06-25 11:10 UTC | Đã gửipayment | GDW7…ZB6B | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | 5aeb…7be1 |
| 2026-06-25 11:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDW7…ZB6B | — | −2 PI | claimant GDW7…ZB6B | b205…2d47 |
| 2026-06-25 09:50 UTC | Đã gửipayment | GDW7…ZB6B | GCOR…TEAM | −2 PI | — | ddb8…7f26 |
| 2026-06-23 14:23 UTC | Đã gửipayment | GDW7…ZB6B | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | f86b…d42d |
| 2026-06-23 09:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDW7…ZB6B | +100 PI | — | d0f9…73f4 |
| 2026-06-21 07:58 UTC | Đã gửipayment | GDW7…ZB6B | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | ed3d…3e51 |
| 2026-06-21 07:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDW7…ZB6B | — | −2 PI | claimant GDW7…ZB6B | 2370…79de |
| 2026-06-19 09:05 UTC | Đã gửipayment | GDW7…ZB6B | GBGQ…6OPB | −1 PI | — | 0692…257a |
| 2026-06-19 09:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDW7…ZB6B | — | −1 PI | claimant GDW7…ZB6B | 0328…bd4c |
| 2026-06-17 11:47 UTC | Đã gửipayment | GDW7…ZB6B | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 109b…3e64 |
| 2026-06-15 10:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDW7…ZB6B | — | −10 PI | claimant GDW7…ZB6B | a8d1…3566 |
| 2026-06-15 03:00 UTC | Đã gửipayment | GDW7…ZB6B | GBGQ…6OPB | −12,37 PI | — | 25a0…9b56 |
| 2026-06-15 03:00 UTC | change trust | GDW7…ZB6B | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 25a0…9b56 |
| 2026-06-15 03:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDW7…ZB6B | — | −12,3705277 PI | claimant GDW7…ZB6B | b66c…dae3 |
| 2026-06-13 13:43 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDW7…ZB6B | +100 PI | — | b290…769a |