Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 20:26 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 20:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBC5…EYY2 | GDW3…IL3G | +0,0043864 PI | 5c75…affb |
| 2023-07-30 18:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCUC…SALQ | GDW3…IL3G | +0,5793898 PI | 04b1…19a4 |
| 2022-07-07 10:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDUD…HOGB | GDW3…IL3G | +0,1169071 PI | 3ef0…b1df |
| 2022-04-29 13:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDWS…5KK3 | GDW3…IL3G | +20 PI | 73d3…1a9c |
| 2022-04-29 13:14 UTC | Đã nhậnpayment | GAUL…DCZY | GDW3…IL3G | +0,0031416 PI | 8621…6511 |
| 2022-04-29 13:14 UTC | Đã gửipayment | GDW3…IL3G | GDWS…5KK3 | −10 PI | ee38…6176 |
| 2021-04-09 15:56 UTC | Đã gửipayment | GDW3…IL3G | GACM…63LH | −21 PI | f9f1…7ffd |
| 2021-04-09 15:54 UTC | Đã nhậnpayment | GACM…63LH | GDW3…IL3G | +20 PI | a93e…5be0 |
| 2021-04-09 15:29 UTC | Đã nhậnpayment | GDWS…5KK3 | GDW3…IL3G | +50 PI | 1e1e…a10e |
| 2021-04-09 07:03 UTC | Đã gửipayment | GDW3…IL3G | GDWS…5KK3 | −3 PI | 6310…2c9b |
| 2021-04-09 03:40 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDW3…IL3G | +100 PI | 3f07…c036 |