Ví
Thay đổi cuối 2026-10-11 23:15 UTC
Pi Core Team
0
0
Irrational Test Token
24,2682366

Slice Test Token
29,3522526
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…51c3
balance_id 0000…20d6
balance_id 0000…132c
balance_id 0000…eff3
balance_id 0000…7026
claimant GDVP…XCED
claimant GDVP…XCED
balance_id 0000…8395
claimant GDVP…XCED
claimant GDVP…XCED
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDVP…XCED
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-11 23:15 UTC | Tự chuyểnpayment | GDVP…XCED | GDVP…XCED | 8,88888 PI | — | fc25…9638 |
| 2026-10-06 17:42 UTC | Đã gửipayment | GDVP…XCED | GD5A…UEHQ | −1,888 PI | — | bbb3…a4f6 |
| 2026-08-06 16:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVP…XCED | +9,73 PI | balance_id 0000…51c3 | 82b5…f93b |
| 2026-08-06 16:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVP…XCED | +5 PI | balance_id 0000…20d6 | a52b…fb94 |
| 2026-08-04 15:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVP…XCED | +14,3411202 PI | balance_id 0000…132c | ffb6…31e9 |
| 2026-08-04 15:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVP…XCED | +10 PI | balance_id 0000…eff3 | 2033…bb4c |
| 2026-08-04 15:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVP…XCED | +5 PI | balance_id 0000…7026 | 4894…4c2d |
| 2026-07-27 02:07 UTC | Đã gửipayment | GDVP…XCED | GB5Y…HQRF | −1,8888 PI | — | cb4d…ab3b |
| 2026-07-14 22:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDVP…XCED | +29,3522526 SLICE | — | 8141…e4a3 |
| 2026-06-28 01:01 UTC | Đã gửipayment | GDVP…XCED | GBGQ…6OPB | −5 PI | — | 44a3…c644 |
| 2026-06-28 01:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVP…XCED | — | −5 PI | claimant GDVP…XCED | 49d0…95f1 |
| 2026-06-23 22:16 UTC | Đã gửipayment | GDVP…XCED | GBGQ…6OPB | −5 PI | — | 9120…b7a4 |
| 2026-06-23 22:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVP…XCED | — | −5 PI | claimant GDVP…XCED | 9db5…f5a8 |
| 2026-06-23 22:02 UTC | Đã gửipayment | GDVP…XCED | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 9830…c105 |
| 2026-06-23 12:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVP…XCED | +80 PI | balance_id 0000…8395 | 732e…38af |
| 2026-06-22 13:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVP…XCED | — | −10 PI | claimant GDVP…XCED | dfe2…89ce |
| 2026-06-22 09:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDVP…XCED | +100 PI | — | 4a1c…320a |
| 2026-06-22 09:26 UTC | Đã gửipayment | GDVP…XCED | GBGQ…6OPB | −14,34 PI | — | ae76…ffa1 |
| 2026-06-22 09:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVP…XCED | — | −14,3411202 PI | claimant GDVP…XCED | 7174…5e55 |
| 2026-06-16 13:57 UTC | Đã gửipayment | GDVP…XCED | GBGQ…6OPB | −9,73 PI | — | a8c0…f23f |
| 2026-06-16 13:57 UTC | change trust | GDVP…XCED | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | a8c0…f23f |
| 2026-06-16 13:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVP…XCED | — | −9,73 PI | claimant GDVP…XCED | 954a…b538 |
| 2026-04-07 22:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDVP…XCED | +24,2682366 IRRA | — | f8ae…92d4 |
| 2026-03-26 15:16 UTC | Đã gửipayment | GDVP…XCED | GBGQ…6OPB | −0,3 PI | — | 211c…c159 |
| 2026-03-26 15:16 UTC | Đã gửipayment | GDVP…XCED | GBGQ…6OPB | −26,0609258 PI | — | a9f6…d929 |