Ví
Thay đổi cuối 2026-07-19 21:17 UTC
Irrational Test Token
4,883736

Slice Test Token
26,5989329
PI
Có thể nhận: 20
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…4be9
balance_id 0000…9bc3
balance_id 0000…8482
balance_id 0000…3710
claimant GDVL…XGRE
claimant GDVL…XGRE
claimant GDVL…XGRE
claimant GDVL…XGRE
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDVL…XGRE
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDVL…XGRE
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-19 21:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVL…XGRE | +3 PI | balance_id 0000…4be9 | 39f6…cc1a |
| 2026-07-19 21:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVL…XGRE | +10 PI | balance_id 0000…9bc3 | 4caf…c09f |
| 2026-07-19 21:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVL…XGRE | +10 PI | balance_id 0000…8482 | 0be2…5ac4 |
| 2026-07-19 21:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVL…XGRE | +10 PI | balance_id 0000…3710 | 4206…14c0 |
| 2026-07-15 02:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDVL…XGRE | +26,5989329 SLICE | — | 2a8c…ca20 |
| 2026-06-21 00:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVL…XGRE | — | −10 PI | claimant GDVL…XGRE | 2668…93bf |
| 2026-06-21 00:10 UTC | Đã gửipayment | GDVL…XGRE | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 04b3…c746 |
| 2026-06-21 00:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVL…XGRE | — | −10 PI | claimant GDVL…XGRE | 902b…0929 |
| 2026-06-21 00:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDVL…XGRE | +100 PI | — | 7085…d1e2 |
| 2026-06-16 13:22 UTC | Đã gửipayment | GDVL…XGRE | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | d829…6967 |
| 2026-06-16 13:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVL…XGRE | — | −10 PI | claimant GDVL…XGRE | e257…b4fd |
| 2026-06-15 07:04 UTC | Đã gửipayment | GDVL…XGRE | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | a988…efe3 |
| 2026-06-15 07:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVL…XGRE | — | −10 PI | claimant GDVL…XGRE | 0815…e712 |
| 2026-06-15 06:57 UTC | Đã gửipayment | GDVL…XGRE | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 8929…0f42 |
| 2026-06-15 06:57 UTC | change trust | GDVL…XGRE | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 8929…0f42 |
| 2026-06-14 01:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVL…XGRE | — | −10 PI | claimant GDVL…XGRE | 5820…de75 |
| 2026-05-20 00:22 UTC | Đã gửipayment | GDVL…XGRE | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | 1284…5d0b |
| 2026-04-08 16:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDVL…XGRE | +6,54 PI | — | 1f4e…9273 |
| 2026-04-07 20:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDVL…XGRE | +4,883736 IRRA | — | c802…a504 |
| 2026-03-23 13:35 UTC | Đã gửipayment | GDVL…XGRE | GBGQ…6OPB | −6 PI | — | 80f6…e194 |
| 2026-03-22 13:32 UTC | Đã gửipayment | GDVL…XGRE | GBGQ…6OPB | −3 PI | — | afbf…e976 |
| 2026-03-21 14:07 UTC | Đã gửipayment | GDVL…XGRE | GBGQ…6OPB | −3 PI | — | 7c98…7f64 |
| 2026-03-21 14:07 UTC | change trust | GDVL…XGRE | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 7c98…7f64 |
| 2026-03-21 13:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVL…XGRE | — | −3 PI | claimant GDVL…XGRE | 1966…e9d6 |
| 2026-03-16 01:11 UTC | Đã gửipayment | GDVL…XGRE | GCOR…TEAM | −3,14 PI | — | be9c…4ddd |