Ví
Thay đổi cuối 2026-06-18 22:42 UTC

Bitcoin
0
0

PiPet Token
0
Pi Core Team
0

Slice Test Token
47,5169389

USD Stablecoin
0
PI
Có thể nhận: 75,7256003
claimant GDUX…XHMD
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDUX…XHMD
asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet
asset GCVlimit 922.337.203.685,4775807 GCV
asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken
asset BTClimit 922.337.203.685,4775807 BTC
asset USDTlimit 922.337.203.685,4775807 USDT
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 22:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDUX…XHMD | +47,5169389 SLICE | — | dc64…dfb0 |
| 2026-06-18 22:42 UTC | Đã gửipayment | GDUX…XHMD | GBGQ…6OPB | −15,67 PI | — | 0a6a…f0f7 |
| 2026-06-18 22:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUX…XHMD | — | −15,6715993 PI | claimant GDUX…XHMD | 4e1c…4b3e |
| 2026-06-18 22:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDUX…XHMD | +100 PI | — | 0ee8…2bce |
| 2026-06-12 04:07 UTC | Đã gửipayment | GDUX…XHMD | GBGQ…6OPB | −60 PI | — | f1db…2980 |
| 2026-06-12 04:07 UTC | change trust | GDUX…XHMD | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | f1db…2980 |
| 2026-06-12 04:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUX…XHMD | — | −60,054001 PI | claimant GDUX…XHMD | 5103…d207 |
| 2026-06-12 04:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDUX…XHMD | +100 PI | — | 1f1b…74d2 |
| 2026-05-11 04:04 UTC | change trust | GDUX…XHMD | — | — | asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet | b52a…8005 |
| 2026-05-11 04:01 UTC | change trust | GDUX…XHMD | — | — | asset GCVlimit 922.337.203.685,4775807 GCV | 94c5…83e1 |
| 2026-05-11 04:00 UTC | change trust | GDUX…XHMD | — | — | asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken | 3347…edb7 |
| 2026-05-11 04:00 UTC | change trust | GDUX…XHMD | — | — | asset BTClimit 922.337.203.685,4775807 BTC | 7543…ada1 |
| 2026-05-11 03:59 UTC | change trust | GDUX…XHMD | — | — | asset USDTlimit 922.337.203.685,4775807 USDT | 38fb…c602 |
| 2026-05-11 03:58 UTC | Đã gửipayment | GDUX…XHMD | GAGD…FRPE | −10 PI | — | c40c…8230 |
| 2026-05-11 03:54 UTC | Đã gửipayment | GDUX…XHMD | GC5G…6UOJ | −10 PI | — | 4f7b…e0ec |
| 2026-05-11 03:52 UTC | Đã gửipayment | GDUX…XHMD | GDWF…PTSU | −10 PI | — | cc8b…8be6 |
| 2026-05-11 03:49 UTC | Đã gửipayment | GDUX…XHMD | GCX2…J5MU | −20 PI | — | 7b38…0b4b |
| 2026-05-11 03:40 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDUX…XHMD | +100 PI | — | 4942…300a |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.