Ví
Thay đổi cuối 2026-06-22 09:26 UTC
Irrational Test Token
42,9339441

Slice Test Token
24,9897099
PI
Có thể nhận: 86,6419251
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDUV…HQBT
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDUV…HQBT
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 00:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDUV…HQBT | +24,9897099 SLICE | — | f936…2add |
| 2026-06-22 09:26 UTC | Đã gửipayment | GDUV…HQBT | GBGQ…6OPB | −37,52 PI | — | 4dc3…5218 |
| 2026-06-22 09:26 UTC | change trust | GDUV…HQBT | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 4dc3…5218 |
| 2026-06-22 09:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUV…HQBT | — | −37,5385862 PI | claimant GDUV…HQBT | 4dc0…160b |
| 2026-06-22 09:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDUV…HQBT | +100 PI | — | 494c…d7fe |
| 2026-04-08 04:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDUV…HQBT | +42,9339441 IRRA | — | 41fc…724f |
| 2026-03-24 03:16 UTC | Đã gửipayment | GDUV…HQBT | GBGQ…6OPB | −48 PI | — | 041f…ac65 |
| 2026-03-24 03:16 UTC | change trust | GDUV…HQBT | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 041f…ac65 |
| 2026-03-24 03:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUV…HQBT | — | −49,1033389 PI | claimant GDUV…HQBT | fbbb…56c9 |
| 2022-08-26 03:26 UTC | Đã nhậnpayment | GB7U…BPTG | GDUV…HQBT | +0,0095454 PI | — | 8fee…f5a2 |
| 2022-08-26 03:26 UTC | Đã gửipayment | GDUV…HQBT | GAIK…J6MU | −1,002 PI | — | ffcb…2e81 |
| 2022-08-26 03:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCUC…SALQ | GDUV…HQBT | +0,1991325 PI | — | c538…f616 |
| 2022-08-26 03:16 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDUV…HQBT | +100 PI | — | 9236…5129 |