Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-11-01 00:38 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 00:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDO2…PV2H | GDTA…F66V | +0,628908 PI | d8a9…824a |
| 2023-11-01 00:38 UTC | Đã gửipayment | GDTA…F66V | GB7U…BPTG | −6,4231 PI | b3dc…2c66 |
| 2023-10-31 06:04 UTC | Đã nhậnpayment | GB7U…BPTG | GDTA…F66V | +0,0060914 PI | 143e…673b |
| 2023-10-31 06:04 UTC | Đã gửipayment | GDTA…F66V | GCOR…TEAM | −0,333333 PI | 03af…4430 |
| 2023-10-31 06:03 UTC | Đã nhậnpayment | GD2V…HTDY | GDTA…F66V | +0,001874 PI | c360…a9dd |
| 2023-10-31 06:03 UTC | Đã gửipayment | GDTA…F66V | GCOR…TEAM | −0,0231 PI | a0cb…00e6 |
| 2023-10-31 06:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCEK…KLD6 | GDTA…F66V | +0,0059891 PI | 0eb4…28a5 |
| 2023-10-31 06:00 UTC | Tự chuyểnpayment | GDTA…F66V | GDTA…F66V | 1,002 PI | 63cb…e3a6 |
| 2023-10-31 05:57 UTC | Đã nhậnpayment | GAJ2…ATZG | GDTA…F66V | +0,0030583 PI | 93dc…b01c |
| 2023-10-31 05:57 UTC | Tự chuyểnpayment | GDTA…F66V | GDTA…F66V | 6,25558 PI | 8a1b…c011 |
| 2023-10-31 02:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBQR…JFM6 | GDTA…F66V | +0,0047393 PI | 76b4…7633 |
| 2023-10-31 02:42 UTC | Tự chuyểnpayment | GDTA…F66V | GDTA…F66V | 1,5888 PI | 791a…5e46 |
| 2023-10-31 02:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAOQ…UQWP | GDTA…F66V | +0,0078641 PI | e426…ca7e |
| 2023-10-31 02:40 UTC | Đã gửipayment | GDTA…F66V | GCOR…TEAM | −3,5666 PI | 4b98…5a88 |
| 2023-10-31 02:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBOV…S4OU | GDTA…F66V | +0,7569154 PI | 4eab…ce93 |
| 2023-10-31 02:36 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDTA…F66V | +100 PI | d89c…8134 |